claro

Học thuật
Thân thiện
claro

He enjoys a claro after a fine dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xì gà nhẹ: Một loại xì gà được làm từ thuốc lá màu sáng, thường vị nhẹ nhàng hơn so với các loại xì gà tối màu (maduro).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers a claro after dinner because it is milder. (Anh ấy thích một điếu xì gà nhẹ sau bữa tối ôn hòa hơn.)
    • The shop specializes in importing Cuban claros. (Cửa hàng chuyên nhập khẩu xì gà nhẹ Cuba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về xì gà, claro có thể được dùng để mô tả cụ thể lớp vỏ (wrapper) của điếu xì gà, chỉ loại thuốc được trồng trong bóng râm để giữ màu sáng.
    • This cigar features an Ecuadorian claro wrapper. (Điếu xì gà này lớp vỏ làm từ thuốc nhẹ Ecuador.)
Biến thể từ gần giống
  • Claro wrapper (cụm danh từ): Lớp vỏ xì gà màu sáng.
  • Colorado claro (cụm danh từ): Một loại xì gà màu trung gian giữa claro (sáng) colorado (nâu đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Light cigar: Xì gà nhẹ. (Từ đồng nghĩa mô tả chung)
  • Natural cigar: Xì gà tự nhiên. (Đôi khi được dùng để chỉ xì gà màu sáng, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa chuyên môn)
Lưu ý
  • Từ claro trong ngữ cảnh này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng bởi những người sành xì gà. không nên bị nhầm lẫn với từ "claro" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "rõ ràng" hoặc "dĩ nhiên".
claro

He enjoys a claro after a fine dinner.

Noun
  1. xì gà nhẹ

Từ gần giống