glary
/'gleəriɳ/ Cách viết khác : (glary) /'gleəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng chói, chói loà: Ánh sáng mạnh, gây khó chịu hoặc làm lóa mắt.
- Loè loẹt, sặc sỡ (về màu sắc): Màu sắc quá rực rỡ, tươi sáng đến mức gây khó chịu cho thị giác.
- Hiển nhiên, rành rành, trắng trợn: Điều gì đó quá rõ ràng, không thể phủ nhận, thường theo nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The glary sun made it difficult to drive. (Mặt trời chói chang khiến việc lái xe trở nên khó khăn.)
- She avoided wearing glary colors to the formal event. (Cô ấy tránh mặc những màu sắc loè loẹt đến sự kiện trang trọng.)
- It was a glary error in the report that everyone noticed. (Đó là một lỗi hiển nhiên trong báo cáo mà ai cũng nhận thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glaringly obvious": hiển nhiên đến mức không thể bỏ qua.
- The contradiction in his statement was glaringly obvious. (Mâu thuẫn trong lời tuyên bố của anh ta là hiển nhiên.)
- Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc tính chất tiêu cực của sự vật, sự việc được miêu tả.
Biến thể và từ gần giống
- Glare (danh từ/động từ): Ánh sáng chói; nhìn chằm chằm một cách giận dữ.
- The glare from the snow was intense. (Ánh sáng chói từ tuyết thật dữ dội.)
- Glaringly (trạng từ): Một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- The report was glaringly incomplete. (Báo cáo rõ ràng là chưa đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Dazzling: Chói lóa, làm hoa mắt.
- Blinding: Làm lóa mắt, chói mắt.
- Garish: Loè loẹt, sặc sỡ (về màu sắc).
- Obvious: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Flagrant: Trắng trợn, rành rành.
Thành ngữ liên quan
- A glaring omission: Một sự thiếu sót quá rõ ràng, không thể chấp nhận được.
- The absence of safety procedures was a glaring omission. (Việc thiếu các quy trình an toàn là một sự thiếu sót trắng trợn.)
tính từ
- sáng chói, chói loà
- glaring neon signsnhững biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- hào phóng, loè loẹt
- glaring coloursnhững màu sắc loè loẹt
- trừng trừng giận dữ
- glaring eyescặp mắt trừng trừng giận dữ
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
- a glaring mistakemột khuyết điểm rành rành
- a glaring lielời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn