glary

/'gleəriɳ/ Cách viết khác : (glary) /'gleəri/
tính từ
  1. sáng chói, chói loà
    • glaring neon signs
      những biển hàng bằng đèn ông sáng chói mắt
  2. hào phóng, loè loẹt
    • glaring colours
      những màu sắc loè loẹt
  3. trừng trừng giận dữ
    • glaring eyes
      cặp mắt trừng trừng giận dữ
  4. rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
    • a glaring mistake
      một khuyết điểm rành rành
    • a glaring lie
      lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "glary"

glary
The sun is glary on the white sand beach.