class-conscious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý thức về giai cấp, phân biệt giai cấp: Chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về sự phân chia giai cấp trong xã hội và thường hành xử dựa trên sự phân biệt đó. Người class-conscious thường ý thức được địa vị xã hội của mình và của người khác.
- Phân tầng xã hội rõ rệt: Dùng để mô tả một xã hội có sự phân chia giai cấp rõ ràng và mạnh mẽ, nơi mà mọi người đều nhận thức được vị trí của mình trong trật tự xã hội đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is very class-conscious and only associates with people from wealthy backgrounds. (Anh ta rất có ý thức về giai cấp và chỉ giao thiệp với những người xuất thân giàu có.)
- Victorian England was a highly class-conscious society. (Nước Anh thời Victoria là một xã hội phân tầng giai cấp rất rõ rệt.)
- Her class-conscious remarks made everyone at the party uncomfortable. (Những nhận xét phân biệt đẳng cấp của cô ấy khiến mọi người trong bữa tiệc cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"class-consciousness" (danh từ): ý thức giai cấp.
- The novel explores the class-consciousness of the servants working in a grand estate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá ý thức giai cấp của những người hầu làm việc trong một dinh thự lớn.)
Dùng trong phân tích xã hội học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích xã hội hoặc chính trị để mô tả thái độ và cấu trúc xã hội.
- The study focuses on the class-conscious attitudes of the urban middle class. (Nghiên cứu tập trung vào thái độ ý thức giai cấp của tầng lớp trung lưu thành thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Classism (n): Chủ nghĩa phân biệt đẳng cấp; thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt về giai cấp xã hội.
- Hierarchical (adj): Mang tính thứ bậc, phân cấp (có thể dùng cho tổ chức, xã hội).
- Stratified (adj): Được phân tầng, phân lớp (thường dùng cho xã hội hoặc địa chất).
Từ đồng nghĩa
- Status-conscious: có ý thức về địa vị.
- Snobbish: trưởng giả, khinh người.
- Elitist: mang tư tưởng tinh hoa, ưu tú.
Từ trái nghĩa
- Egalitarian: theo chủ nghĩa bình đẳng.
- Unpretentious: không màu mè, giản dị.
- Classless: không phân biệt giai cấp.
Adjective
- phân cấp, phân tầng xã hội