hierarchic
/,haiə'rɑ:kik/ Cách viết khác : (hierarchical) /,haiə'rɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thứ bậc, có tôn ti: Mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc trong đó các thành phần được sắp xếp theo các cấp độ hoặc tầng lớp kế tiếp nhau, từ cao xuống thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has a very hierarchic management structure. (Công ty có một cấu trúc quản lý rất có thứ bậc.)
- In a hierarchic society, social status is clearly defined. (Trong một xã hội có tôn ti, địa vị xã hội được xác định rõ ràng.)
- The data was organized in a hierarchic manner, from general categories to specific details. (Dữ liệu được tổ chức một cách có thứ bậc, từ các danh mục chung đến các chi tiết cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hierarchic order": trật tự thứ bậc.
- The military operates on a strict hierarchic order. (Quân đội vận hành theo một trật tự thứ bậc nghiêm ngặt.)
"hierarchic system": hệ thống phân cấp.
- The hierarchic system of the church was established centuries ago. (Hệ thống phân cấp của nhà thờ được thiết lập từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
Hierarchical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) có thứ bậc, có tôn ti.
- The hierarchical nature of the organization can sometimes slow down decision-making. (Bản chất có thứ bậc của tổ chức đôi khi có thể làm chậm quá trình ra quyết định.)
Hierarchy (n): hệ thống cấp bậc, tôn ti trật tự.
- She climbed the corporate hierarchy quickly. (Cô ấy thăng tiến nhanh trong hệ thống cấp bậc của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Ranked: được xếp hạng, được phân cấp.
- Stratified: được phân tầng.
- Graded: được phân loại, được xếp loại.
Từ trái nghĩa
- Egalitarian: bình đẳng.
- Flat (structure): (cấu trúc) phẳng, không phân cấp.
- Unstructured: không có cấu trúc.
tính từ
- có thứ bậc, có tôn ti