classic

Không tìm thấy từ "classic"

Từ gần giống

Words Containing "classic"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Kinh điển, mẫu mực : Có chất lượng cao, được công nhận rộng rãi và có tầm ảnh hưởng lâu dài, thường là tiêu biểu cho một thể loại hoặc thời kỳ. Cổ điển : Thuộc về hoặc mang phong cách của thời kỳ cổ đại Hy Lạp và La Mã, hoặc một thời kỳ được coi là đỉnh cao trong lịch sử nghệ thuật, văn học. Điển hình, tiêu biểu : Là một ví dụ rất rõ ràng và điển hình cho một đặc điểm, phon...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Of the highest quality or standard; serving as a model of its kind : Something that is "classic" is judged over a period of time to be of the highest quality and outstanding of its type. Typical; a perfect example of a particular style or type : Used to describe something that has all the typical features or qualities expected of it. Having a simple, traditional style tha...

See full definition →