classicist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học giả nghiên cứu về Hy Lạp và La Mã cổ đại: Một người chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, lịch sử và văn hóa của thế giới cổ điển, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- Người theo chủ nghĩa kinh điển (cổ điển): Một nghệ sĩ, nhà văn hoặc người ủng hộ các nguyên tắc thẩm mỹ của chủ nghĩa cổ điển, đề cao trật tự, sự cân đối, hình thức rõ ràng và sự mô phỏng các tác phẩm cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a renowned classicist who has published many books on Roman law. (Ông ấy là một học giả nghiên cứu cổ điển nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều sách về luật La Mã.)
- As a painter, she is a true classicist, favoring balanced compositions and mythological themes. (Là một họa sĩ, cô ấy là một người theo chủ nghĩa kinh điển đích thực, ưa chuộng bố cục cân đối và các chủ đề thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A literary classicist": Một nhà văn hoặc nhà phê bình tuân theo các nguyên tắc văn chương cổ điển.
- The poet was a strict literary classicist, rejecting romantic excess. (Nhà thơ là một người theo chủ nghĩa kinh điển trong văn chương một cách nghiêm ngặt, bác bỏ sự phóng khoáng của chủ nghĩa lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Classical (adj): thuộc về cổ điển, kinh điển.
- classical music (nhạc cổ điển), classical studies (nghiên cứu cổ điển).
- Classicism (n): chủ nghĩa cổ điển, chủ nghĩa kinh điển.
- The architecture reflects the principles of classicism. (Kiến trúc phản ánh các nguyên tắc của chủ nghĩa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Scholar of antiquity: học giả nghiên cứu về thời cổ đại.
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống (trong nghệ thuật, văn hóa).
Từ trái nghĩa
- Romanticist: người theo chủ nghĩa lãng mạn (trong nghệ thuật, văn học).
- Modernist: người theo chủ nghĩa hiện đại.
Noun
- học giả nghiên cứu về Hy lạp và La Mã cổ đại.
- một nghệ sỹ, người tham gia chủ nghĩa kinh điển.