clattery

Adjective
  1. (tiếng) lọc cọc, lách cách, loảng xoảng
    • the clattery sound of dishes
      tiếng loảng xoảng của chén đĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

clattery
The old typewriter makes a clattery sound as the writer types.