clatter
/'klætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động lộp cộp, lách cách, loảng xoảng: Một âm thanh sắc, khô, lặp đi lặp lại và ồn ào, thường phát ra khi nhiều vật cứng va vào nhau hoặc rơi xuống.
- Tiếng ồn ào, huyên náo: Một âm thanh ồn ào, hỗn độn, thường do nhiều người hoặc vật tạo ra.
Động từ:
- Kêu lộp cộp, lách cách, loảng xoảng: Tạo ra hoặc phát ra tiếng động lộp cộp, lách cách khi các vật cứng va chạm vào nhau.
- Làm ồn ào, huyên náo: Di chuyển hoặc hoạt động một cách ồn ào, gây ra tiếng động lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The clatter of dishes from the kitchen meant dinner was almost ready. (Tiếng bát đĩa loảng xoảng từ nhà bếp có nghĩa là bữa tối sắp sẵn.)
- There was a sudden clatter as the toolbox fell off the shelf. (Một tiếng động lộp cộp bất ngờ vang lên khi hộp dụng cụ rơi khỏi giá.)
- The classroom was filled with the clatter of students packing their bags. (Lớp học tràn ngập tiếng ồn ào của học sinh đang thu dọn cặp sách.)
Động từ:
- The pots and pans clattered in the sink as she washed them. (Những chiếc nồi và chảo kêu loảng xoảng trong bồn rửa khi cô ấy rửa chúng.)
- The horse's hooves clattered on the cobblestone street. (Móng ngựa kêu lóc cóc trên con đường lát đá cuội.)
- Don't clatter up the stairs, you'll wake the baby! (Đừng bước ồn ào lên cầu thang, con sẽ đánh thức em bé mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clatter down/along": Rơi xuống hoặc di chuyển một cách ồn ào, tạo ra tiếng lộp cộp.
- The coins clattered down the metal chute. (Những đồng xu kêu lách cách rơi xuống máng kim loại.)
- "to clatter about/around": Di chuyển xung quanh một cách vội vã và ồn ào.
- I could hear him clattering about in the garage, looking for his tools. (Tôi có thể nghe thấy anh ấy lục đục ồn ào trong nhà để xe, tìm kiếm dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clattering (adj): Tạo ra hoặc đầy tiếng động lộp cộp, ồn ào.
- The clattering noise was coming from the construction site. (Tiếng động ồn ào phát ra từ công trường xây dựng.)
- Clatterer (n, ít dùng): Người hay vật gây ra tiếng ồn ào.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rattle (tiếng lách cách), racket (tiếng ồn ào), din (tiếng ầm ĩ).
- Động từ: Rattle (kêu lách cách), bang (đập ầm ầm), crash (đổ sầm, kêu loảng xoảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clatter down: Rơi xuống hoặc đặt xuống một cách ồn ào.
- He clattered the suitcase down on the floor. (Anh ta đặt chiếc vali xuống sàn nhà một cách ầm ĩ.)
- Clatter into: Đâm sầm hoặc va vào một cách ồn ào.
- The shopping cart clattered into the rack. (Xe đẩy hàng đâm sầm vào giá đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- A right clatter: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Một mớ hỗn độn ồn ào.
- The kids made a right clatter while I was on the phone. (Lũ trẻ đã gây ra một mớ hỗn độn ồn ào khi tôi đang nghe điện thoại.)
danh từ (chỉ dùng số ít)
- tiếng lóc cóc, tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng
- the clatter of a horse's hoofs on a hand roadtiếng móng ngựa lóc cóc trên đường rắn
- the clatter of machinerytiếng lách cách của máy móc
- tiếng ồn ào; tiếng nói chuyện ồn ào
- chuyện huyên thiên; chuyện bép xép
ngoại động từ
- làm kêu vang, làm va vào nhau kêu lóc cóc, làm va vào nhau kêu lách cách, làm va vào nhau kêu loảng xoảng
- làm ồn ào, làm huyên náo
nội động từ
- chạm vào nhau kêu vang; chạm vào nhau kêu lóc cóc, chạm vào nhau kêu lách cách, chạm vào nhau kêu loảng xoảng
- nói chuyện huyên thiên