claustrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhốt, giam: Hành động đóng kín, cô lập ai đó hoặc cái gì đó trong một không gian kín, hạn chế sự tự do di chuyển hoặc tiếp xúc với bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les parents ont claustrer leur enfant malade pour éviter la contagion. (Bố mẹ phải nhốt đứa con bị bệnh của họ lại để tránh lây lan.)
    • On a claustré les animaux dans la grange pendant la tempête. (Người ta đã nhốt các con vật trong kho thóc suốt cơn bão.)
    • Cette décision risque de claustrer le débat au lieu de l'ouvrir. (Quyết định này nguy giam hãm cuộc tranh luận thay vì mở rộng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être claustré" (dạng bị động): bị nhốt, bị giam giữ.
    • Les otages ont été claustrés dans une cave pendant des jours. (Các con tin đã bị giam giữ trong một căn hầm nhiều ngày liền.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ việc hạn chế, hẹp một khái niệm trừu tượng như tự do, suy nghĩ, hoặc một cuộc thảo luận.
    • Il ne faut pas claustrer la créativité dans des règles trop strictes. (Không nên giam hãm sự sáng tạo trong những quy tắc quá cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Claustration (danh từ giống cái): sự nhốt kín, sự giam giữ.
    • La claustration volontaire des moines. (Sự ẩn dật tự nguyện của các nhà sư.)
  • Claustrophobie (danh từ giống cái): chứng sợ không gian kín.
    • Elle souffre de claustrophobie dans les ascenseurs. ( ấy mắc chứng sợ không gian kín trong thang máy.)
  • Enfermer (ngoại động từ): nhốt, giam (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Séquestrer (ngoại động từ): giam giữ trái phép, bắt cóc giam giữ (mang sắc thái mạnh hơn, thườngtội phạm).
Từ đồng nghĩa
  • Enfermer: nhốt, giam.
  • Séquestrer: giam giữ trái phép.
  • Isolement (trong ngữ cảnh): sự cách ly, cô lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "claustrer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "claustrer".)

ngoại động từ
  1. nhốt, giam

Từ trái nghĩa

Từ chứa "claustrer"

Từ có nhắc đến "claustrer"