clean-cut

/'kli:n'kʌt/
Học thuật
Thân thiện
clean-cut

A clean-cut young man in a suit walks confidently down a city street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, sắc nét, dễ nhận thấy: Dùng để mô tả thứ đó đường nét, hình dạng hoặc ý tưởng rất rõ ràng, minh bạch dễ dàng phân biệt.
    • Chỉnh tề, gọn gàng, lịch sự: Dùng để mô tả ngoại hình của một người (thường nam giới) có vẻ ngoài gọn gàng, ngăn nắp, tạo ấn tượng về sự đứng đắn giáo dục.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "rõ ràng, sắc nét":

    • The mountain's silhouette was clean-cut against the evening sky. (Đường viền của ngọn núi nét trên nền trời chiều.)
    • We need a clean-cut proposal before the meeting. (Chúng ta cần một đề xuất rõ ràng trước cuộc họp.)
  • Nghĩa "chỉnh tề, gọn gàng":

    • He is a clean-cut young man who always wears a suit. (Anh ấy một thanh niên chỉnh tề luôn mặc vest.)
    • The company prefers clean-cut candidates for client-facing roles. (Công ty ưu tiên những ứng viên có vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự cho các vị trí tiếp xúc khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clean-cut image": hình ảnh chỉnh tề, đứng đắn.

    • The politician maintains a clean-cut image to appeal to voters. (Chính trị gia này duy trì hình ảnh chỉnh tề để thu hút cử tri.)
  • "clean-cut distinction": sự phân biệt rõ ràng, ranh giới rõ rệt.

    • There is a clean-cut distinction between personal and professional life. ( một sự phân biệt rõ ràng giữa cuộc sống cá nhân công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-cut (adj): rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ (thường dùng cho quyết định, sự lựa chọn).

    • It was a clear-cut victory for our team. (Đó một chiến thắng rõ ràng của đội chúng tôi.)
  • Well-groomed (adj): được chăm chút kỹ lưỡng, gọn gàng (nhấn mạnh vào vẻ ngoài được chăm sóc).

    • He always looks well-groomed for work. (Anh ấy luôn trông gọn gàng, chỉn chu khi đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng, sắc nét: Distinct, clear, well-defined.
  • Chỉnh tề, gọn gàng: Neat, tidy, smart, trim.
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng, sắc nét: Blurry, vague, indistinct.
  • Chỉnh tề, gọn gàng: Unkempt, scruffy, messy.
clean-cut

A clean-cut young man in a suit walks confidently down a city street.

tính từ
  1. rõ ràng; sáng sủa
    • a clean-cut plan
      kế hoạch rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự