distinct

/dis'tiɳkt/
Học thuật
Thân thiện
distinct

The two distinct flavors of ice cream are chocolate and vanilla.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Riêng biệt, khác biệt: Dùng để chỉ một thứ tách biệt, không giống hoặc không phải một phần của thứ khác.
    • Rõ ràng, dễ nhận thấy: Dùng để chỉ một thứ có thể dễ dàng nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận thức được.
    • Dứt khoát, rõ rệt: Dùng để chỉ một thứ không mơ hồ, rất chắc chắn xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two concepts are distinct from each other. (Hai khái niệm này riêng biệt với nhau.)
    • There was a distinct smell of coffee in the room. ( một mùi cà phê rõ ràng trong phòng.)
    • She gave a distinct "no" as her answer. ( ấy đưa ra một lời "không" dứt khoát làm câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as distinct from": với tính chất khác biệt so với, để phân biệt với.
    • We are studying French, as distinct from French-Canadian culture. (Chúng tôi đang học tiếng Pháp, với tính chất khác biệt so với văn hóa Pháp-Canada.)
  • "distinct possibility": khả năng rõ ràng, khả năng rất có thể xảy ra.
    • There is a distinct possibility of rain this afternoon. ( một khả năng rõ ràng trời sẽ mưa chiều nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinctly (phó từ): một cách rõ ràng, rõ rệt.
    • He spoke distinctly so everyone could understand. (Anh ấy nói một cách rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.)
  • Distinction (danh từ): sự phân biệt, sự khác biệt; danh hiệu, sự xuất sắc.
    • The distinction between right and wrong is important. (Sự phân biệt giữa đúng sai quan trọng.)
    • She graduated with distinction. ( ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Different: khác.
  • Clear: rõ ràng.
  • Definite: rõ ràng, dứt khoát.
  • Separate: tách biệt.
Từ trái nghĩa
  • Indistinct: không rõ ràng, mờ nhạt.
  • Similar: tương tự.
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Vague: mơ hồ.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • A distinct advantage: một lợi thế rõ rệt.
    • His experience gave him a distinct advantage in the competition. (Kinh nghiệm của anh ấy mang lại cho anh một lợi thế rõ rệt trong cuộc thi.)
  • Make a distinct impression: tạo ấn tượng nét.
    • Her speech made a distinct impression on the audience. (Bài phát biểu của ấy tạo ấn tượng nét lên khán giả.)
distinct

The two distinct flavors of ice cream are chocolate and vanilla.

tính từ
  1. riêng, riêng biệt; khác biệt
    • man as distinct from animals
      con người với tính chất khác biệt với loài vật
  2. dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng
    • distinct orders
      mệnh lệnh rõ ràng
    • a distinct idea
      ý nghĩ rõ ràng
  3. rõ rệt, dứt khoát, nhất định
    • a distinct refusal
      lời từ chối dứt khoát
    • a distinct tendency
      khuynh hướng rõ rệt