lọc

verb
  1. to filter ; to purify; to cleanse
    • nước lọc
      filtered water
    • lọc dầu
      to filter oil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lọc
Người thợ dùng một cái phễu và giấy lọc để lọc cặn ra khỏi nước.