cleats
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Giày có đinh (dùng trong thể thao): "cleats" chỉ loại giày thể thao có đinh bằng kim loại hoặc cao su ở đế, giúp tăng độ bám trên mặt sân cỏ hoặc đất mềm. Thường được dùng trong bóng đá, bóng bầu dục, bóng chày.
- Đinh giày (các chi tiết nhô ra ở đế): "cleats" cũng có thể chỉ riêng các đinh hoặc gai nhô ra ở đế giày, được làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (giày có đinh):
- The football players all wore cleats to avoid slipping on the wet grass. (Các cầu thủ bóng đá đều mang giày có đinh để tránh trượt trên cỏ ướt.)
- He bought a new pair of cleats for the baseball season. (Anh ấy mua một đôi giày có đinh mới cho mùa bóng chày.)
Nghĩa 2 (đinh giày):
- The cleats on his shoes were worn out after months of use. (Những cái đinh trên giày của anh ấy đã mòn sau nhiều tháng sử dụng.)
- Make sure the cleats are tightened before the game. (Hãy đảm bảo các đinh giày được siết chặt trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear cleats": mang giày có đinh.
- Players must wear cleats to play on this turf. (Cầu thủ phải mang giày có đinh để chơi trên mặt sân nhân tạo này.)
"cleat marks": dấu vết do đinh giày để lại.
- The cleat marks were visible all over the field after the match. (Dấu vết đinh giày hiện rõ khắp sân sau trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleat (danh từ số ít): một cái đinh giày hoặc một chiếc giày có đinh.
- One cleat came loose during the run. (Một cái đinh giày bị lỏng ra trong lúc chạy.)
Từ đồng nghĩa
Spikes (n): giày có đinh nhọn (thường dùng trong điền kinh hoặc golf).
- The runners wore spikes for better traction. (Các vận động viên chạy mang giày có đinh nhọn để bám tốt hơn.)
Studs (n): đinh giày (thường dùng trong bóng đá).
- The studs on his boots were metal. (Các đinh trên giày của anh ấy là kim loại.)
Các cụm từ liên quan
Soccer cleats: giày có đinh dành cho bóng đá.
- She prefers soccer cleats with rubber studs. (Cô ấy thích giày bóng đá có đinh cao su.)
Baseball cleats: giày có đinh dành cho bóng chày.
- Baseball cleats often have metal spikes. (Giày bóng chày thường có đinh kim loại.)
Thành ngữ liên quan
- "to tighten one's cleats": (nghĩa bóng) chuẩn bị kỹ lưỡng cho một thử thách.
- Before the final exam, she tightened her cleats and studied all night. (Trước kỳ thi cuối, cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng và học suốt đêm.)