clicheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (ngành in):
- Thợ clisê, thợ đúc bản in: Người thợ chuyên làm công việc tạo ra các bản in (clichés) bằng kỹ thuật đúc hoặc khắc, thường sử dụng trong ngành in ấn truyền thống.
Tính từ:
- Có tính chất sáo rỗng, rập khuôn: Dùng để mô tả một người, lời nói, hoặc ý tưởng thiếu sự nguyên bản, chỉ lặp lại những điều quen thuộc và nhàm chán. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được diễn đạt bằng từ "cliché" hoặc "stéréotypé").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le clicheur prépare la plaque pour l'impression. (Người thợ đúc bản in đang chuẩn bị tấm khuôn để in.)
- C'est un métier de clicheur. (Đó là nghề của một thợ clisê.)
Tính từ:
- Son discours était un peu clicheur. (Bài phát biểu của anh ta hơi sáo rỗng.) (Cách dùng này hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser en clicheur": Suy nghĩ một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo.
- Il faut éviter de penser en clicheur pour innover. (Cần tránh suy nghĩ rập khuôn để đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Cliché (danh từ): Bản in (trong ngành in); Câu nói/ý tưởng sáo rỗng.
- Un cliché photographique. (Một bản in ảnh.)
- Dire des clichés. (Nói những điều sáo rỗng.)
Clichage (danh từ): Hành động, quy trình đúc bản in.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghề nghiệp): Opérateur de clichage (thợ vận hành máy đúc bản).
- Tính từ: Stéréotypé (rập khuôn), banal (tầm thường), rebattu (nhàm chán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clicheur".
danh từ
- (ngành in) thợ clisê, thợ đúc bản in
tính từ
- xem clicheur