clicheur

Học thuật
Thân thiện
clicheur

Un clicheur prépare une plaque d'impression dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ (ngành in):

    • Thợ clisê, thợ đúc bản in: Người thợ chuyên làm công việc tạo ra các bản in (clichés) bằng kỹ thuật đúc hoặc khắc, thường sử dụng trong ngành in ấn truyền thống.
  2. Tính từ:

    • tính chất sáo rỗng, rập khuôn: Dùng để mô tả một người, lời nói, hoặc ý tưởng thiếu sự nguyên bản, chỉ lặp lại những điều quen thuộc nhàm chán. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn thường được diễn đạt bằng từ "cliché" hoặc "stéréotypé").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le clicheur prépare la plaque pour l'impression. (Người thợ đúc bản in đang chuẩn bị tấm khuôn để in.)
    • C'est un métier de clicheur. (Đónghề của một thợ clisê.)
  • Tính từ:

    • Son discours était un peu clicheur. (Bài phát biểu của anh ta hơi sáo rỗng.) (Cách dùng này hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser en clicheur": Suy nghĩ một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo.
    • Il faut éviter de penser en clicheur pour innover. (Cần tránh suy nghĩ rập khuôn để đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliché (danh từ): Bản in (trong ngành in); Câu nói/ý tưởng sáo rỗng.

    • Un cliché photographique. (Một bản in ảnh.)
    • Dire des clichés. (Nói những điều sáo rỗng.)
  • Clichage (danh từ): Hành động, quy trình đúc bản in.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghề nghiệp): Opérateur de clichage (thợ vận hành máy đúc bản).
  • Tính từ: Stéréotypé (rập khuôn), banal (tầm thường), rebattu (nhàm chán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clicheur".

clicheur

Un clicheur prépare une plaque d'impression dans l'atelier.

danh từ
  1. (ngành in) thợ clisê, thợ đúc bản in
tính từ
  1. xem clicheur

Từ gần giống