clicher

Học thuật
Thân thiện
clicher

L'imprimeur utilise une presse pour clicher une page de texte.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành in) Làm clisê, đúc bản in: Hành động tạo ra một bản in (thường bằng kim loại) từ một bức tranh, một trang sách hoặc một bản khắc gốc, để có thể in ra nhiều bản giống nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'imprimerie va clicher cette illustration pour le livre. (Nhà in sẽ đúc bản in bức minh họa này cho cuốn sách.)
    • Il faut clicher cette page avant de procéder au tirage. (Phải làm clisê trang này trước khi tiến hành in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cliché" (tính từ): Đã trở nên sáo rỗng, kỹ, thiếu sáng tạo (nghĩa bóng xuất phát từ việc một bản in được sao chép nhiều lần).
    • Cette expression est tellement clichée. (Cách diễn đạt này quá sáo rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliché (danh từ giống đực):
    • Bản in, clisê (trong ngành in).
      • Le cliché est prêt pour la presse. (Bản in đã sẵn sàng cho máy in.)
    • Hình ảnh, câu nói sáo rỗng, khuôn mẫu.
      • Il évite les clichés dans ses écrits. (Anh ấy tránh những điều sáo rỗng trong các tác phẩm của mình.)
  • Clichage (danh từ giống đực): Hành động làm clisê, sự đúc bản in.
Từ đồng nghĩa
  • (Ngành in) Stereotyper: Đúc bản in khuôn.
  • (Nghĩa bóng, với "cliché") Banal, rebattu: Tầm thường, sáo rỗng.
clicher

L'imprimeur utilise une presse pour clicher une page de texte.

ngoại động từ
  1. (ngành in) làm clisê, đúc bản in (một bức tranh, một trang sách...)