clocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Gác chuông, tháp chuông: Chỉ phần kiến trúc của một nhà thờ, thường là một tòa tháp, nơi treo quả chuông.
- Xứ sở, quê hương (nghĩa bóng, mang tính biểu tượng): Dùng để chỉ nơi chôn rau cắt rốn, quê hương của một người, lấy hình ảnh tháp chuông nhà thờ làm biểu tượng.
Nội động từ:
- Khập khiễng, đi cà nhắc: Chỉ dáng đi không đều, bị tập tễnh vì một chân bị thương hoặc yếu.
- Sai, có vấn đề, không ổn (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một điều gì đó không chính xác, không hợp lý hoặc có sự mâu thuẫn.
Ngoại động từ:
- Úp chuông (lên cây): Hành động dùng một chiếc chuông bằng thủy tinh hoặc vật liệu khác để úp lên cây non nhằm bảo vệ.
- Đánh chuông báo hiệu (trong ngành đường sắt): Hành động rung chuông để báo hiệu cho tàu đi hoặc đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le clocher de l'église est très ancien. (Gác chuông của nhà thờ rất cổ.)
- Il est toujours attaché à son clocher natal. (Anh ấy luôn gắn bó với quê hương của mình.)
Nội động từ:
- À cause de sa blessure, il cloche légèrement. (Vì vết thương, anh ấy đi hơi khập khiễng.)
- Ton raisonnement cloche quelque part. (Lập luận của anh có chỗ nào đó không ổn.)
Ngoại động từ:
- Pour la protéger du gel, il faut clocher ce jeune plant. (Để bảo vệ cây non khỏi sương giá, cần phải úp chuông lên nó.)
- L'agent a cloché le départ du train. (Nhân viên đã đánh chuông báo hiệu chuyến tàu khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"esprit de clocher": óc địa phương, tư tưởng cục bộ, chỉ quan tâm đến lợi ích nhỏ hẹp của địa phương mình.
- Il faut dépasser l'esprit de clocher pour travailler ensemble. (Cần phải vượt qua óc cục bộ để cùng nhau làm việc.)
"aller revoir son clocher": về thăm quê hương.
- Chaque été, il va revoir son clocher. (Mỗi mùa hè, anh ấy lại về thăm quê.)
Biến thể và từ liên quan
- Cloche (danh từ giống cái): cái chuông; cái úp (bảo vệ cây); người đần độn (tiếng lóng).
- Clocher (tính từ, hiếm): thuộc về giáo xứ, địa phương.
- Clochard (danh từ giống đực): người vô gia cư, ăn mày (từ nguyên có liên quan đến việc lang thang).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (gác chuông): (tháp chuông, lầu chuông), (tháp).
- Danh từ (quê hương): (tổ quốc), (quê hương).
- Nội động từ (khập khiễng): (đi khập khiễng), (đi cà nhắc - ít dùng hơn).
- Nội động từ (sai): (mắc lỗi), (có khuyết điểm).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Clocher du pied droit/gauche: khập khiểng chân phải/trái.
- Depuis son accident, il cloche du pied gauche. (Từ sau tai nạn, anh ấy khập khiễng chân trái.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est là que le bât blesse" / "C'est là que ça cloche": Đó chính là chỗ vướng mắc/Đó chính là vấn đề. (Cụm thứ hai dùng "clocher" theo nghĩa bóng).
- Tu as oublié les clés ? Ah, c'est là que ça cloche ! (Anh quên chìa khóa à? À, thì ra vấn đề là ở chỗ đó!)
danh từ giống đực
- gác chuông
- xứ sở, quê hương
- Aller revoir son clochervề thăm quê hương
- esprit de clocheróc địa phương, óc cục bộ
nội động từ
- khập khiễng
- Comparaison qui clochesự so sánh khập khiểng
- Clocher du pied droitkhập khiểng chân phải
ngoại động từ
- úp chuông
- Clocher une planteúp chuông một cây
- (đường sắt) đánh chuông báo hiệu đi; đánh chuông báo hiệu đến
- gò (mũ) cho thành hình chuông