khách

  1. (zool.) pie bronzée
  2. visiteur; hôte; invité; convié; convive
  3. client; clientèle
  4. étranger
  5. (arch.) chinois

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khách
Một gia đình đang vui vẻ tiếp khách trong phòng khách.