cligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nheo (mắt): Hành động khép hờ mi mắt lại, thường để nhìn hơn hoặc khi ánh sáng quá chói.
    • Nháy (mắt), chớp (mắt): Hành động đóng mở mắt một cách nhanh chóng, tự nhiên hoặc chủ ý.
  2. Nội động từ:

    • Nháy (mắt): Tự động đóng mở mắt nhanh.
    • Nhấp nháy: (Dùng cho ánh sáng) Sáng tắt liên tục một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il cligne les yeux pour lire les petits caractères. (Anh ấy nheo mắt để đọc những chữ nhỏ.)
    • Elle cligne un œil en signe de complicité. ( ấy nháy một mắt như một dấu hiệu đồng lõa.)
  • Nội động từ:

    • Ses yeux clignent à cause de la poussière. (Mắt anh ấy nháy liên tục bụi.)
    • Les feux de détresse de la voiture clignent. (Đèn cảnh báo của chiếc xe đang nhấp nháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cligner des yeux": Nháy mắt, chớp mắt (một cách tự nhiên hoặc liên tục).

    • Le bébé cligne des yeux sous la lumière vive. (Em bé chớp mắt dưới ánh sáng mạnh.)
  • "Cligner de l'œil (à quelqu'un)": Nháy mắt (với ai đó) như một dấu hiệu, một ám chỉ thân mật hoặc bí mật.

    • Il m'a cligné de l'œil pour me signaler de me taire. (Anh ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clignement (danh từ giống đực): Cái nháy mắt, sự nhấp nháy.

    • Un clignement d'œil suffit parfois pour tout comprendre. (Đôi khi chỉ một cái nháy mắtđủ để hiểu hết mọi chuyện.)
  • Clignotant (tính từ/danh từ): Nhấp nháy; (danh từ) đèn xi-nhan, đèn cảnh báo nhấp nháy.

    • Le clignotant de la voiture est cassé. (Đèn xi-nhan của xe bị hỏng.)
  • Clignoter (nội động từ): Nhấp nháy liên tục (thường dùng cho ánh sáng, màn hình).

    • L'écran de l'ordinateur clignote. (Màn hình máy tính nhấp nháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Plisser les yeux (ngoại động từ): Nheo mắt (để nhìn).
  • Battre des paupières (cụm từ): Chớp mắt (một cách tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài các cách dùng đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • En un clin d'œil (thành ngữ): Trong nháy mắt, rất nhanh.

    • Il a fini son travail en un clin d'œil. (Anh ấy hoàn thành công việc trong nháy mắt.)
  • Ne pas cligner de l'œil (thành ngữ): Không chợp mắt, không ngủ được.

    • J'étais si inquiet que je n'ai pas cligné de l'œil de la nuit. (Tôi lo lắng đến mức cả đêm không chợp mắt.)
ngoại động từ
  1. nheo
    • Cligner ses yeux
      nheo mắt (để thấy hơn)
  2. nháy (mắt), chớp (mắt)
nội động từ
  1. nháy
    • Cligner de l'oeil
      nháy mắt (để làm hiệu)
    • Des yeux qui clignent
      mắt nháy
  2. nhấp nháy
    • Des lumières qui clignent
      những ánh sáng nhấp nháy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cligner"