clip-clop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng lộp cộp, tiếng lọc cọc: Âm thanh đều đặn, rõ ràng phát ra từ móng guốc ngựa khi chúng bước đi hoặc chạy trên bề mặt cứng như đường đá hoặc đường nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the quiet street was the steady clip-clop of a horse-drawn carriage. (Âm thanh duy nhất trên con phố yên tĩnh là tiếng lộp cộp đều đều của một cỗ xe ngựa.)
- I could hear the clip-clop of hooves approaching from a distance. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lọc cọc của móng guốc đang tiến lại từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the clip-clop of...": Cụm từ thường dùng để mô tả âm thanh một cách sinh động, tạo hình ảnh về sự di chuyển của ngựa.
- The novel described the peaceful countryside with the familiar clip-clop of the farmer's horse. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả vùng quê yên bình với tiếng lộp cộp quen thuộc từ con ngựa của người nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Clop (n): Một từ ngắn gọn hơn, cũng dùng để chỉ tiếng móng guốc ngựa.
- The clop of hooves echoed in the cobblestone alley. (Tiếng móng guốc vang lên trong con hẻm lát đá cuội.)
Từ đồng nghĩa
- Clatter (n): Tiếng lạch cạch, tiếng ồn ào liên tiếp (có thể dùng cho âm thanh mạnh hơn hoặc từ các vật khác).
- Patter (n): Tiếng lộp độp, tiếng rơi lẹt đẹt (thường dùng cho mưa hoặc bước chân nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ tượng thanh, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ tượng thanh, không có thành ngữ cụ thể)
Noun
- tiếng lộp cộp, tiếng lọc cọc (do bước chân ngựa tạo ra khi đi trên đường rắn(đường đá, đường nhựa)