clunking

Học thuật
Thân thiện
clunking

A horse's hoofs make a steady clunking sound on the cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh lộp cộp, lọc cọc: "clunking" danh từ chỉ âm thanh nặng nề, đều đều trầm đục phát ra khi các vật cứng va chạm vào nhau hoặc khi chân ngựa xuống mặt đường cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the night was the steady clunking of the horse's hooves on the cobblestones. (Âm thanh duy nhất trong đêm tiếng ngựa lộp cộp đều đều trên mặt đường đá cuội.)
    • I heard a loud clunking from the engine, so I stopped the car immediately. (Tôi nghe thấy một tiếng lọc cọc lớn từ động cơ, nên tôi dừng xe ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a clunking sound": với một âm thanh lộp cộp/lọc cọc.
    • The old machine started up with a series of clunking sounds. (Cỗ máy khởi động với một loạt âm thanh lọc cọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Clunk (danh từ/động từ): tiếng động nặng nề, trầm đục khi một vật rơi hoặc va chạm; tạo ra âm thanh đó.

    • The book fell off the table with a clunk. (Cuốn sách rơi khỏi bàn với một tiếng "cộp".)
  • Clip-clop (danh từ): âm thanh đặc trưng của ngựa, thường nhẹ lách cách hơn so với "clunking".

Từ đồng nghĩa
  • Thudding: tiếng đập mạnh đục (như vật nặng rơi).
  • Clumping: tiếng bước chân nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clunking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clunking")

clunking

A horse's hoofs make a steady clunking sound on the cobblestone street.

Noun
  1. giống clip-clop.