clunking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh lộp cộp, lọc cọc: "clunking" là danh từ chỉ âm thanh nặng nề, đều đều và trầm đục phát ra khi các vật cứng va chạm vào nhau hoặc khi chân ngựa gõ xuống mặt đường cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The only sound in the night was the steady clunking of the horse's hooves on the cobblestones. (Âm thanh duy nhất trong đêm là tiếng vó ngựa lộp cộp đều đều trên mặt đường đá cuội.)
- I heard a loud clunking from the engine, so I stopped the car immediately. (Tôi nghe thấy một tiếng lọc cọc lớn từ động cơ, nên tôi dừng xe ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a clunking sound": với một âm thanh lộp cộp/lọc cọc.
- The old machine started up with a series of clunking sounds. (Cỗ máy cũ khởi động với một loạt âm thanh lọc cọc.)
Biến thể và từ gần giống
Clunk (danh từ/động từ): tiếng động nặng nề, trầm đục khi một vật rơi hoặc va chạm; tạo ra âm thanh đó.
- The book fell off the table with a clunk. (Cuốn sách rơi khỏi bàn với một tiếng "cộp".)
Clip-clop (danh từ): âm thanh đặc trưng của vó ngựa, thường nhẹ và lách cách hơn so với "clunking".
Từ đồng nghĩa
- Thudding: tiếng đập mạnh và đục (như vật nặng rơi).
- Clumping: tiếng bước chân nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clunking")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clunking")
Noun
- giống clip-clop.