clipped

Adjective
  1. (lời nói) những âm nhanh ngắn
  2. được cắt tỉa, xén tỉa, cắt bớt, hớt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "clipped"

clipped
The gardener trimmed the hedges into neat, clipped shapes.