clipped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về lời nói, giọng nói) Nhanh, gọn, ngắn: Có những âm thanh được phát ra một cách nhanh chóng, rõ ràng và ngắn gọn, thường tạo cảm giác lịch sự, chính xác hoặc có phần cứng nhắc.
- Được cắt tỉa, xén gọn: Đã được cắt bớt để trở nên ngắn hơn, gọn gàng hơn hoặc có hình dạng mong muốn, thường nói về tóc, hàng rào, cây cối, hoặc lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Lời nói):
- He answered in a clipped, military tone. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu nhanh gọn, quân đội.)
- Her clipped accent made her sound very formal. (Chất giọng nhanh gọn của cô ấy khiến cô nghe rất trang trọng.)
- Tính từ (Được cắt tỉa):
- The dog has neatly clipped fur. (Con chó có bộ lông được xén tỉa gọn gàng.)
- They admired the clipped hedges in the garden. (Họ ngắm nhìn những hàng rào cây được cắt tỉa trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clipped wings": (nghĩa bóng) bị hạn chế quyền lực hoặc khả năng hành động.
- After the scandal, the minister's power was severely clipped. (Sau vụ bê bối, quyền lực của vị bộ trưởng đã bị cắt giảm nghiêm trọng.)
- "a clipped word": một từ được rút ngắn lại trong cách nói thông tục.
- "Ad" is a clipped form of "advertisement". ("Ad" là dạng rút gọn của từ "advertisement".)
Biến thể và từ liên quan
- Clip (động từ): cắt, xén, hớt.
- She clipped a coupon from the newspaper. (Cô ấy cắt một phiếu giảm giá từ tờ báo.)
- Clipper (danh từ): dụng cụ để cắt, tàu buồm nhanh.
- He used nail clippers. (Anh ấy đã dùng dụng cụ cắt móng tay.)
- Clipping (danh từ): mẩu báo được cắt ra; hành động cắt.
- She kept a clipping of the article. (Cô ấy giữ một mẩu báo cắt ra từ bài báo đó.)
Từ đồng nghĩa
- (Về lời nói): Staccato (chát chúa, ngắt quãng), brisk (nhanh nhẹn, sắc sảo), curt (cộc lốc).
- (Được cắt tỉa): Trimmed (được tỉa gọn), pruned (được tỉa cành), cropped (được xén ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "clipped" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "clip") - Clip on: gắn vào bằng kẹp. - You can clip the light on your belt. (Bạn có thể kẹp chiếc đèn vào thắt lưng.) - Clip out: cắt ra (từ giấy, báo). - The children clipped out pictures for their project. (Bọn trẻ cắt những bức hình cho dự án của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Clip someone's wings: (nghĩa bóng) hạn chế quyền lực hoặc sự tự do của ai đó.
- His father's strict rules clipped his wings. (Những quy định nghiêm khắc của bố anh đã hạn chế sự tự do của anh.)
Adjective
- (lời nói) có những âm nhanh và ngắn
- được cắt tỉa, xén tỉa, cắt bớt, hớt