clipper

/'klipə/
Học thuật
Thân thiện
clipper

Le clipper traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền buồm nhanh: Một loại thuyền buồm lớn, nhiều cột buồm, được thiết kế đặc biệt để di chuyển rất nhanh trên biển, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19.
    • Máy bay vận tải: Một loại máy bay lớn, thườngloại cánh quạt, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les clippers transportaient du thé de Chine vers l'Europe. (Những chiếc thuyền buồm nhanh chở trà từ Trung Quốc sang châu Âu.)
    • Le "Cutty Sark" est un célèbre clipper britannique. ("Cutty Sark" là một chiếc thuyền buồm nhanh nổi tiếng của Anh.)
    • Ils ont voyagé à bord d'un clipper. (Họ đã du hành trên một chiếc thuyền buồm nhanh.)
  • Máy bay vận tải:

    • Ce vieux clipper a été utilisé pendant la guerre. (Chiếc máy bay vận tải này đã được sử dụng trong chiến tranh.)
    • La compagnie possède une flotte de clippers pour le fret. (Công ty sở hữu một đội bay gồm các máy bay vận tải để chở hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rapide comme un clipper": Nhanh như thuyền buồm clipper (thành ngữ so sánh để chỉ tốc độ).
    • Ce nouveau voilier est rapide comme un clipper. (Chiếc thuyền buồm mới này nhanh như một clipper.)
Biến thể từ gần giống
  • Clipper (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa trong tiếng Pháp).
  • Voilier rapide (danh từ giống đực): thuyền buồm nhanh (cách diễn đạt chung).
  • Cargo (danh từ giống đực): tàu chở hàng, máy bay chở hàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thuyền buồm nhanh": trois-mâts (tàu ba cột buồm), voilier de course (thuyền buồm đua).
  • Pour "máy bay vận tải": avion-cargo (máy bay chở hàng), avion de transport (máy bay vận tải).
Lưu ý
  • Từ "clipper" trong tiếng Phápmột danh từ mượn từ tiếng Anh, vì vậy không thay đổi hình thứcsố nhiều (des clippers).
  • Nghĩa "máy bay vận tải" ít phổ biến hơn nghĩa "thuyền buồm nhanh" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cụ thể.
clipper

Le clipper traverse l'océan Atlantique.

danh từ giống đực
  1. thuyền buồm nhanh
  2. máy bay vận tải

Từ gần giống