cliquey
/kli:ki/ Cách viết khác : (cliquey) /'kli:ki/ (cliquish) /'kli:kiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất phường bọn, bè lũ: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc một môi trường xã hội có xu hướng hình thành các nhóm nhỏ khép kín, khó gia nhập và thường loại trừ người ngoài.
- Có tính chất kéo bè kéo đảng: Chỉ đặc điểm của một tập thể nơi các thành viên chỉ giao thiệp thân thiết với nhau trong một nhóm nhất định, tạo cảm giác chia rẽ hoặc thiếu thân thiện với những người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The office culture felt very cliquey, making it hard for new employees to fit in. (Văn hóa văn phòng cảm thấy rất có tính bè phái, khiến nhân viên mới khó hòa nhập.)
- I found the social scene at the university to be quite cliquey. (Tôi thấy đời sống xã hội ở trường đại học khá có tính chất phường bọn.)
- She avoided joining the club because she heard it was cliquey. (Cô ấy tránh tham gia câu lạc bộ vì nghe nói nó có tính kéo bè kéo đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be perceived as cliquey": bị nhìn nhận là có tính bè phái.
- The management team was perceived as cliquey, only promoting from within their own circle. (Nhóm quản lý bị nhìn nhận là có tính bè phái, chỉ đề bạt người trong vòng tròn của họ.)
- "a cliquey atmosphere": một bầu không khí bè phái.
- A cliquey atmosphere in the classroom can hinder collaborative learning. (Một bầu không khí bè phái trong lớp học có thể cản trở việc học tập hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliquish (tính từ): Có cùng nghĩa với "cliquey", dùng để mô tả tính chất bè phái.
- The cliquish behavior of some students creates social divisions. (Hành vi bè phái của một số học sinh tạo ra sự chia rẽ xã hội.)
- Clique (danh từ): Một nhóm nhỏ, khép kín của những người có cùng sở thích hoặc địa vị, thường loại trừ người khác.
- He's part of the popular clique at school. (Cậu ấy thuộc bè phái nổi tiếng ở trường.)
Từ đồng nghĩa
- Exclusive: độc quyền, kén chọn (nhấn mạnh việc loại trừ người khác).
- Insular: biệt lập, cục bộ (nhấn mạnh sự khép kín, tách biệt).
- Aloof: xa cách, lạnh lùng (nhấn mạnh thái độ).
Từ trái nghĩa
- Inclusive: bao hàm, rộng mở.
- Welcoming: cởi mở, chào đón.
- Open: cởi mở.
Thành ngữ liên quan
- To form cliques: hình thành các bè phái.
- In some workplaces, people tend to form cliques based on departments. (Ở một số nơi làm việc, mọi người có xu hướng hình thành các bè phái dựa trên phòng ban.)
- Cliquey behavior: hành vi bè phái.
- Cliquey behavior is often a sign of insecurity.* (Hành vi bè phái thường là dấu hiệu của sự thiếu tự tin.)
tính từ
- có tính chất phường bọn, có tính chất bè lũ, có tính chất kéo bè kéo đảng