claque
/klæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người vỗ tay thuê: Một nhóm người được trả tiền để vỗ tay và biểu lộ sự nhiệt tình tại một buổi biểu diễn sân khấu, buổi hòa nhạc hoặc một sự kiện công cộng, nhằm tạo ra ấn tượng về sự thành công hoặc tạo dư luận tốt.
- Bọn bợ đỡ, nhóm người ủng hộ một cách thiếu chân thực: Một nhóm người luôn tán dương, ủng hộ một cá nhân (thường là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng) một cách thái quá và thiếu khách quan, thường vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater manager hired a claque to ensure the new play received a standing ovation. (Người quản lý nhà hát đã thuê một nhóm người vỗ tay thuê để đảm bảo vở kịch mới nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt.)
- The politician was always surrounded by a claque of sycophants who praised his every decision. (Chính trị gia đó luôn bị bao quanh bởi một bọn bợ đỡ, những kẻ luôn ca ngợi mọi quyết định của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be part of someone's claque": Là thành viên trong nhóm người luôn ủng hộ và tán dương ai đó một cách không phê phán.
- He's not a genuine critic; he's just part of the director's claque. (Anh ta không phải là nhà phê bình chân chính; anh ta chỉ là một phần trong nhóm bợ đỡ của đạo diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Claquer (danh từ, tiếng Pháp gốc): Người vỗ tay thuê. (Đây là từ gốc Pháp mà "claque" trong tiếng Anh bắt nguồn từ đó).
- Claqueur (danh từ): Một thành viên trong một nhóm "claque".
Từ đồng nghĩa
- Hired applauders: Những người vỗ tay thuê.
- Claqueurs: Những người vỗ tay thuê (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Sycophants: Những kẻ bợ đỡ, nịnh hót.
- Toadies: Những kẻ xu nịnh, bợ đỡ.
Thành ngữ liên quan
- To have a ready claque: Có sẵn một nhóm người ủng hộ nhiệt tình (thường hàm ý không tự nhiên).
- The celebrity author seems to have a ready claque at every book signing event. (Tác giả nổi tiếng đó dường như luôn có sẵn một nhóm người ủng hộ nhiệt tình tại mỗi sự kiện ký tặng sách.)
danh từ
- nhóm người vỗ tay thuê
- bọn bợ đỡ