clique

/kli:k/
danh từ
  1. bọn, phường, tụi, bè lũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clique"

Từ có nhắc đến "clique"

clique
A small clique of students works together on a science project.