cloaca

/klou'eikə/
danh từ
  1. rãnh nước bẩn, cống rãnh
  2. (sinh vật học) lỗ huyệt
  3. (nghĩa bóng) nơi ô uế, ổ truỵ lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cloaca
A diagram shows the cloaca of a bird.