clack

/klæk/
Học thuật
Thân thiện
clack

The old wooden windmill's clack turned steadily in the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động ngắn, khô sắc: Một âm thanh ngắn, khô lách cách, thường phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ vào nhau.
    • Sự nói nhiều, nói liên tục về những chuyện không quan trọng: (Thông tục) Chỉ việc nói chuyện liên miên, ồn ào thường vô nghĩa.
  2. Động từ:

    • Kêu lách cách, lọc cọc: Phát ra hoặc tạo ra một âm thanh ngắn, khô sắc, giống như tiếng .
    • Nói liên hồi, nói lắm lời: (Thông tục) Nói một cách nhanh chóng, liên tục thường về những chuyện tầm phào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clack of her heels on the marble floor echoed in the hall. (Tiếng lọc cọc của gót giày ấy trên sàn đá hoa vang lên trong hội trường.)
    • I'm tired of his constant clack about football. (Tôi mệt mỏi với cái sự lắm lời không ngừng của anh ta về bóng đá.)
  • Động từ:

    • The old typewriter clacked noisily as he typed. (Chiếc máy chữ kêu lách cách ồn ào khi anh ấy đánh máy.)
    • The women clacked away about neighborhood gossip all afternoon. (Những người phụ nữ nói liên hồi về chuyện ngồi lê đôi mách trong xóm suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clack on/away": tiếp tục nói liên hồi, nói không ngừng.
    • She just clacked on about her vacation, not noticing anyone had stopped listening. ( ấy cứ thao thao bất tuyết về kỳ nghỉ của mình, không nhận ra rằng chẳng ai còn nghe nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clacker (n): (Thông tục) Người hay nói nhiều, nói lắm lời.
  • Clacking (n/adj): Hành động tạo ra tiếng lách cách; tính chất kêu lách cách.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Click, snap, rattle.
  • Danh từ (nói nhiều): Chatter, prattle, jabber.
  • Động từ (tạo âm thanh): Rattle, click, snap.
  • Động từ (nói nhiều): Chatter, babble, prate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clack out: Nói ra một cách nhanh chóng liên tục.
    • He clacked out the instructions so fast I could barely understand. (Anh ta tuôn ra những chỉ dẫn nhanh đến mức tôi hầu như không thể hiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the clack! / Stop your clack!: (Thông tục, mệnh lệnh) Im đi! Ngậm miệng lại!
    • I've heard enough. Cut the clack! (Tao nghe đủ rồi. Câm mồm lại đi!)
clack

The old wooden windmill's clack turned steadily in the breeze.

danh từ
  1. tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...)
  2. sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép
    • stop your clack!; cut your clack!
      im!, ngậm miệng lại!, câm mồm đi!
  3. tiếng tặc lưỡi
  4. cái nắp van (bơm)
nội động từ
  1. kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc
  2. lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang
  3. tặc lưỡi

Từ có nhắc đến "clack"