doltish
/'doultiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, đần độn, ngu đần: Chỉ trạng thái thiếu thông minh, chậm hiểu, hoặc hành động một cách ngu ngốc, thiếu suy nghĩ. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a doltish grin when asked a simple question. (Anh ta nở một nụ cười ngốc nghếch khi được hỏi một câu đơn giản.)
- Her doltish behavior cost the team the game. (Hành động đần độn của cô ấy đã khiến đội thua trận.)
- I felt doltish for not understanding the basic instructions. (Tôi cảm thấy mình thật ngu ngốc vì không hiểu những hướng dẫn cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doltish remark": lời nhận xét ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
- His doltish remark offended everyone in the meeting. (Lời nhận xét ngu ngốc của anh ta đã xúc phạm mọi người trong cuộc họp.)
"doltish expression": vẻ mặt đần độn, ngơ ngác.
- She stared at the complex diagram with a doltish expression. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào biểu đồ phức tạp với một vẻ mặt đần độn.)
Biến thể và từ gần giống
Dolt (danh từ): kẻ ngốc, kẻ đần độn.
- Don't be such a dolt! (Đừng có mà ngốc thế!)
Doltishly (trạng từ): một cách đần độn, ngu ngốc.
- He doltishly agreed to the scam. (Hắn ta đần độn đồng ý với vụ lừa đảo.)
Doltishness (danh từ): sự đần độn, tính ngu ngốc.
- His doltishness is beyond belief. (Sự ngu ngốc của hắn vượt quá sức tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Obtuse: đần, chậm hiểu.
- Dim-witted: đần độn, kém thông minh.
- Dull: đần, chậm chạp, tối dạ.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Clever: khéo léo, lanh lợi.
- Astute: sắc sảo, tinh anh.
- Perceptive: nhạy bén, sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
(Từ "doltish" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sắc thái miệt thị của nó thường được thể hiện trực tiếp trong câu.)
tính từ
- ngu đần, đần độn