doltish

/'doultiʃ/
tính từ
  1. ngu đần, đần độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "doltish"

Từ có nhắc đến "doltish"

doltish
He often gave a doltish stare when asked a simple question.