closest

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh cao nhất của "close"):
    • Gần nhất về khoảng cách: chỉ vị trí hoặc không gian khoảng cách ngắn nhất.
    • Gần gũi nhất về mối quan hệ: chỉ sự thân thiết, gắn bó nhất.
  2. Trạng từ (dạng so sánh cao nhất của "close" hoặc "near"):
    • khoảng cách ngắn nhất: chỉ vị trí trong không gian hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The closest house to the school is the library. (Ngôi nhà gần trường học nhất là thư viện.)
    • She is my closest friend. ( ấy người bạn thân nhất của tôi.)
  • Trạng từ:

    • He stood closest to the door. (Anh ấy đứng gần cửa nhất.)
    • That was the time he came closest to death. (Đó lúc anh ấy đến gần cái chết nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the closest thing to...": thứ gần giống nhất với...

    • This is the closest thing to a real diamond. (Đây thứ gần giống kim cương thật nhất.)
  • "one's closest": người thân nhất của ai đó.

    • He shared the secret only with his closest. (Anh ấy chỉ chia sẻ bí mật với những người thân nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (adj/adv): gần, thân thiết.

    • The store is close to my house. (Cửa hàng gần nhà tôi.)
  • Closely (adv): một cách chặt chẽ, gần gũi.

    • She watched him closely. ( ấy theo dõi anh ta một cách chặt chẽ.)
  • Closeness (n): sự gần gũi, thân thiết.

    • Their closeness is admirable. (Sự gần gũi của họ thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nearest: gần nhất (về khoảng cách).
  • Dearest: thân yêu nhất (về tình cảm).
  • Most intimate: thân mật nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close in on: tiến lại gần, bao vây.

    • The police closed in on the suspect. (Cảnh sát tiến lại gần nghi phạm.)
  • Close up: đóng lại, khép lại (cửa, vết thương).

    • The wound closed up quickly. (Vết thương khép lại nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Close to home: quá gần gũi, gây khó chịu quá thực tế.

    • His comment hit close to home. (Nhận xét của anh ấy chạm đến điều quá gần gũi, khiến tôi khó chịu.)
  • Close call: suýt gặp nguy hiểm.

    • That was a close call with the car. (Đó một lần suýt gặp tai nạn với xe hơi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "closest"

closest
The cat sleeps closest to the fireplace.