closest
Định nghĩa
- Tính từ (dạng so sánh cao nhất của "close"):
- Gần nhất về khoảng cách: chỉ vị trí hoặc không gian có khoảng cách ngắn nhất.
- Gần gũi nhất về mối quan hệ: chỉ sự thân thiết, gắn bó nhất.
- Trạng từ (dạng so sánh cao nhất của "close" hoặc "near"):
- Ở khoảng cách ngắn nhất: chỉ vị trí trong không gian hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The closest house to the school is the library. (Ngôi nhà gần trường học nhất là thư viện.)
- She is my closest friend. (Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.)
Trạng từ:
- He stood closest to the door. (Anh ấy đứng gần cửa nhất.)
- That was the time he came closest to death. (Đó là lúc anh ấy đến gần cái chết nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the closest thing to...": thứ gần giống nhất với...
- This is the closest thing to a real diamond. (Đây là thứ gần giống kim cương thật nhất.)
"one's closest": người thân nhất của ai đó.
- He shared the secret only with his closest. (Anh ấy chỉ chia sẻ bí mật với những người thân nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Close (adj/adv): gần, thân thiết.
- The store is close to my house. (Cửa hàng gần nhà tôi.)
Closely (adv): một cách chặt chẽ, gần gũi.
- She watched him closely. (Cô ấy theo dõi anh ta một cách chặt chẽ.)
Closeness (n): sự gần gũi, thân thiết.
- Their closeness is admirable. (Sự gần gũi của họ thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Nearest: gần nhất (về khoảng cách).
- Dearest: thân yêu nhất (về tình cảm).
- Most intimate: thân mật nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Close in on: tiến lại gần, bao vây.
- The police closed in on the suspect. (Cảnh sát tiến lại gần nghi phạm.)
Close up: đóng lại, khép lại (cửa, vết thương).
- The wound closed up quickly. (Vết thương khép lại nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
Close to home: quá gần gũi, gây khó chịu vì quá thực tế.
- His comment hit close to home. (Nhận xét của anh ấy chạm đến điều quá gần gũi, khiến tôi khó chịu.)
Close call: suýt gặp nguy hiểm.
- That was a close call with the car. (Đó là một lần suýt gặp tai nạn với xe hơi.)