clouding

clouding

The sky is clouding over before the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình mây hình thành: "clouding" chỉ quá trình hơi nước trong không khí ngưng tụ trở nên nhìn thấy được trên bầu trời, tạo thành mây. Đây một hiện tượng khí tượng tự nhiên.
    • Sự che phủ bằng mây: "clouding" cũng có thể chỉ trạng thái bầu trời bị mây che phủ, làm giảm ánh sáng mặt trời.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "cloud"):

    • Làm cho mây xuất hiện: Hành động làm cho hơi nước ngưng tụ tạo thành mây.
    • Che phủ, làm mờ đi: "clouding" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho một điều đó trở nên mơ hồ, khó hiểu hoặc bị che khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clouding of the sky happened rapidly as the storm approached. (Sự hình thành mây trên bầu trời diễn ra nhanh chóng khi cơn bão đến gần.)
    • The sudden clouding blocked the sunlight, making the afternoon feel like evening. (Sự che phủ bằng mây đột ngột đã chặn ánh sáng mặt trời, khiến buổi chiều cảm giác như buổi tối.)
  • Động từ:

    • The warm air is clouding the cold window pane. (Không khí ấm đang làm mờ kính cửa sổ lạnh.)
    • Her memories were clouding with age, making it hard to recall details. (Ký ức của ấy đang mờ dần theo tuổi tác, khiến việc nhớ lại chi tiết trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clouding over": chỉ quá trình bầu trời trở nên đầy mây.

    • The sky is clouding over, so we might get rain soon. (Bầu trời đang bắt đầu mây, vậy chúng ta có thể mưa sớm.)
  • "clouding of judgment": sự làm mờ phán đoán, thường dùng theo nghĩa bóng.

    • Anger can lead to a clouding of judgment, causing poor decisions. (Sự tức giận có thể dẫn đến việc làm mờ phán đoán, gây ra những quyết định sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud (n): đám mây.

    • The cloud floated gently across the sky. (Đám mây trôi nhẹ nhàng trên bầu trời.)
  • Cloudy (adj): mây, u ám.

    • The weather is cloudy today. (Thời tiết hôm nay mây.)
  • Cloudiness (n): sự u ám, tình trạng nhiều mây.

    • The cloudiness of the sky suggests a storm is coming. (Sự u ám của bầu trời gợi ý một cơn bão đang đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcast (adj): u ám, đầy mây.

    • The overcast sky made the day feel gloomy. (Bầu trời u ám làm cho ngày cảm giác ảm đạm.)
  • Fogging (n): sự phủ sương mù, tương tự như "clouding" nhưng thườngmặt đất.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cloud up: trở nên mây, đầy mây.

    • The sky clouded up quickly before the rain. (Bầu trời trở nên đầy mây nhanh chóng trước khi mưa.)
  • Cloud over: bị mây che phủ.

    • His face clouded over with sadness. (Khuôn mặt anh ấy bị che phủ bởi nỗi buồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi cái may (thành ngữ này dùng từ "cloud" nhưng không liên quan trực tiếp đến "clouding").
    • Even though he lost his job, every cloud has a silver lining. ( anh ấy mất việc, nhưng trong cái rủi cái may.)