clothing
/'klouðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Quần áo, y phục: Chỉ chung các loại đồ mặc trên người như áo, quần, váy, v.v., để che thân, giữ ấm hoặc làm đẹp. Đây là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ toàn bộ trang phục nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She donated her old clothing to charity. (Cô ấy đã quyên góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.)
- Warm clothing is essential for winter. (Quần áo ấm là thứ thiết yếu cho mùa đông.)
- The store sells high-quality clothing for children. (Cửa hàng bán quần áo chất lượng cao cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A piece/article of clothing": Một món đồ quần áo (dùng để đếm từng món đồ cụ thể).
- He packed only a few articles of clothing for the trip. (Anh ấy chỉ xếp vài món quần áo cho chuyến đi.)
- "Protective clothing": Quần áo bảo hộ.
- Workers must wear protective clothing on the construction site. (Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ ở công trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes (danh từ số nhiều): Quần áo. Thường dùng thay thế cho "clothing" trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày.
- I need to buy new clothes. (Tôi cần mua quần áo mới.)
- Clothe (động từ): Mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo.
- It is our duty to feed and clothe our children. (Nhiệm vụ của chúng ta là nuôi ăn và mặc cho con cái.)
- Garment (danh từ): Món đồ may mặc, trang phục (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc kỹ thuật).
- This garment is made from organic cotton. (Món đồ may mặc này được làm từ cotton hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Apparel: Quần áo, trang phục (từ trang trọng hơn, thường dùng trong kinh doanh).
- Attire: Trang phục, y phục (nhấn mạnh đến bộ quần áo cho một dịp cụ thể).
- Garb: Trang phục, y phục (thường chỉ trang phục đặc biệt của một nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "clothing")
Thành ngữ liên quan
- "Wolf in sheep's clothing": Sói đội lốt cừu (chỉ kẻ độc ác giả vờ hiền lành).
- Be careful of him; he might be a wolf in sheep's clothing. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn có thể là sói đội lốt cừu.)
- "A rag to riches story": Câu chuyện từ tay trắng làm nên (nghĩa đen: từ manh áo rách đến giàu có).
- His life is a true rag to riches story. (Cuộc đời anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có thực sự.)
danh từ
- quần áo, y phục
- summer clothingquần áo mùa hè