cloudless

/'klaudlis/
tính từ
  1. không mây, quang đãng, sáng sủa
    • cloudless sky
      bầu trời quang đãng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cloudless"

Từ có nhắc đến "cloudless"

cloudless
The children played under a cloudless sky.