clownlike

Học thuật
Thân thiện
clownlike

He walked with a clownlike bounce that made the children laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một chú hề: đặc điểm, hành vi, vẻ ngoài hoặc phong cách tương tự như một chú hề, thường gợi lên sự hài hước, lố bịch hoặc kỳ quặc.
    • Hề: (Cách dùng trực tiếp) Mang tính chất của hề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a clownlike expression of exaggerated surprise. (Anh ấy một biểu cảm giống như hề với vẻ ngạc nhiên được phóng đại.)
    • The actor's clownlike makeup and oversized shoes made the children laugh. (Lớp trang điểm hề đôi giày quá khổ của diễn viên khiến trẻ cười phá lên.)
    • Her clownlike attempts to cheer everyone up were actually quite endearing. (Những nỗ lực giống như hề của ấy để làm mọi người vui lên thực ra lại khá đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clownlike behavior": hành vi lố bịch, kệch cỡm.
    • His clownlike behavior during the serious meeting was highly inappropriate. (Hành vi lố bịch như hề của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc hoàn toàn không phù hợp.)
  • "a clownlike grin": nụ cười toe toét, rộng lộ liễu như mặt hề.
    • He flashed me a clownlike grin before telling the joke. (Anh ta nở một nụ cười toe toét như hề với tôi trước khi kể câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Clownish (adj): tính từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "clownlike" (hề, lố bịch, kệch cỡm).
  • Buffoonish (adj): tính chất của một anh hề ngốc nghếch, lố bịch (từ trang trọng hơn).
  • Zany (adj): kỳ quặc, lập dị một cách hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Buffoonish: ngốc nghếch, lố bịch.
  • Foolish: ngớ ngẩn, ngu ngốc.
  • Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
  • Zany: kỳ quặc, lập dị (theo cách vui vẻ).
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc.
  • Sober: điềm đạm, nghiêm trang.
  • Dignified: đứng đắn, đường hoàng.
clownlike

He walked with a clownlike bounce that made the children laugh.

Adjective
  1. hề, giống như hề

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự