zany
/'zeini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kỳ quặc, lập dị một cách buồn cười: Mô tả một người, hành vi hoặc ý tưởng có phần ngớ ngẩn, hài hước và khác thường, thường để gây cười.
- Hề, giống như hề: Có phong cách hoặc bản chất giống một chú hề, thích làm trò và gây cười.
Danh từ:
- Người kỳ quặc, người thích làm trò hề: Một người có hành vi ngớ ngẩn, hài hước một cách có chủ ý để giải trí cho người khác.
- (Sử học) Vai hề phụ: Trong kịch truyền thống (đặc biệt là commedia dell'arte), đây là vai một người hề phụ, thường bắt chước hành động của nhân vật chính một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a zany sense of humor that always makes us laugh. (Anh ấy có khiếu hài hước kỳ quặc luôn khiến chúng tôi cười.)
- The movie is full of zany characters and absurd situations. (Bộ phim đầy những nhân vật kỳ quặc và tình huống phi lý.)
Danh từ:
- Everyone loves him because he's such a loveable zany. (Mọi người đều yêu quý anh ấy vì anh ấy là một gã kỳ quặc đáng yêu.)
- In the old comedy, the zany mimicked the actions of the main clown. (Trong vở hài kịch cũ, vai hề phụ bắt chước hành động của chú hề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zany antics": những trò nghịch ngợm, hành vi kỳ quặc.
- The comedian was famous for his zany antics on stage. (Danh hài nổi tiếng với những trò nghịch ngợm kỳ quặc trên sân khấu.)
"zany comedy": thể loại hài kịch kỳ quặc, phi lý.
- The film festival featured a night of zany comedy from the 1980s. (Liên hoan phim có một đêm chiếu hài kịch kỳ quặc từ thập niên 80.)
Biến thể và từ gần giống
Zanily (trạng từ): một cách kỳ quặc, ngớ ngẩn.
- The plot zanily twists and turns. (Cốt truyện xoay chuyển một cách kỳ quặc.)
Zaniness (danh từ): sự kỳ quặc, tính chất ngớ ngẩn buồn cười.
- The zaniness of the show is its main appeal. (Sự kỳ quặc của chương trình là sức hút chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Goofy (ngớ ngẩn), wacky (kỳ cục), clownish (giống hề), ludicrous (lố bịch, buồn cười).
- Danh từ: Buffoon (anh hề), goof (kẻ ngốc), clown (chú hề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- người ngu, người đần, người khờ dại
- người thích làm trò hề
- (sử học) vai hề phụ