zany

/'zeini/
Học thuật
Thân thiện
zany

A clown performs zany tricks at the children's party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kỳ quặc, lập dị một cách buồn cười: Mô tả một người, hành vi hoặc ý tưởng phần ngớ ngẩn, hài hước khác thường, thường để gây cười.
    • Hề, giống như hề: phong cách hoặc bản chất giống một chú hề, thích làm trò gây cười.
  2. Danh từ:

    • Người kỳ quặc, người thích làm trò hề: Một người hành vi ngớ ngẩn, hài hước một cách chủ ý để giải trí cho người khác.
    • (Sử học) Vai hề phụ: Trong kịch truyền thống (đặc biệt commedia dell'arte), đây vai một người hề phụ, thường bắt chước hành động của nhân vật chính một cách lố bịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a zany sense of humor that always makes us laugh. (Anh ấy khiếu hài hước kỳ quặc luôn khiến chúng tôi cười.)
    • The movie is full of zany characters and absurd situations. (Bộ phim đầy những nhân vật kỳ quặc tình huống phi lý.)
  • Danh từ:

    • Everyone loves him because he's such a loveable zany. (Mọi người đều yêu quý anh ấy anh ấy một kỳ quặc đáng yêu.)
    • In the old comedy, the zany mimicked the actions of the main clown. (Trong vở hài kịch , vai hề phụ bắt chước hành động của chú hề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zany antics": những trò nghịch ngợm, hành vi kỳ quặc.

    • The comedian was famous for his zany antics on stage. (Danh hài nổi tiếng với những trò nghịch ngợm kỳ quặc trên sân khấu.)
  • "zany comedy": thể loại hài kịch kỳ quặc, phi lý.

    • The film festival featured a night of zany comedy from the 1980s. (Liên hoan phim một đêm chiếu hài kịch kỳ quặc từ thập niên 80.)
Biến thể từ gần giống
  • Zanily (trạng từ): một cách kỳ quặc, ngớ ngẩn.

    • The plot zanily twists and turns. (Cốt truyện xoay chuyển một cách kỳ quặc.)
  • Zaniness (danh từ): sự kỳ quặc, tính chất ngớ ngẩn buồn cười.

    • The zaniness of the show is its main appeal. (Sự kỳ quặc của chương trình sức hút chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Goofy (ngớ ngẩn), wacky (kỳ cục), clownish (giống hề), ludicrous (lố bịch, buồn cười).
  • Danh từ: Buffoon (anh hề), goof (kẻ ngốc), clown (chú hề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

zany

A clown performs zany tricks at the children's party.

danh từ
  1. người ngu, người đần, người khờ dại
  2. người thích làm trò hề
  3. (sử học) vai hề phụ