clunch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sét phiến, đất sét chịu lửa: Một loại đá trầm tích mềm, màu xám, bao gồm chủ yếu là đất sét cứng lại, thường được sử dụng trong xây dựng truyền thống hoặc làm vật liệu chịu lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cottage walls were built from local clunch. (Những bức tường của ngôi nhà tranh cũ được xây từ đất sét phiến địa phương.)
- Clunch was historically quarried for use in furnace linings. (Đất sét chịu lửa từng được khai thác để sử dụng làm lớp lót lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clunch pit": hố khai thác đất sét phiến.
- The village was once known for its clunch pits. (Ngôi làng từng nổi tiếng với những hố khai thác đất sét phiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Clay (n): đất sét (nói chung, thường mềm và dẻo hơn clunch).
- Marl (n): đất sét pha cát vôi (một loại đất trầm tích khác).
Từ đồng nghĩa
- Hard clay: đất sét cứng.
- Fireclay: đất sét chịu lửa.
Noun
- đất sét phiến, đất sét chịu lửa.