clinch

/klintʃ/
Học thuật
Thân thiện
clinch

The boxer uses the clinch to rest and avoid punches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ghì chặt, sự siết chặt: Hành động giữ chặt một vật đó hoặc một người nào đó.
    • Thế ôm sát (trong quyền Anh): Tư thế trong đó hai quyền Anh ôm chặt lấy nhau, thường để nghỉ ngơi hoặc ngăn đối phương ra đòn.
    • Phần đầu đinh/đinh tán bị đập bẹt: Phần cuối của một chiếc đinh hoặc đinh tán đã được đập bẹt ra sau khi đóng xuyên qua vật liệu để cố định .
  2. Động từ:

    • Giải quyết dứt điểm, hoàn tất (một thỏa thuận, chiến thắng...): Hành động đưa ra quyết định cuối cùng hoặc đảm bảo một kết quả thành công.
    • Đóng bẹt đầu đinh/đinh tán: Hành động đập phần nhô ra của đinh hoặc đinh tán để bẹt ra, giữ chặt vật liệu.
    • Ghì chặt, siết chặt: Hành động giữ chặt một vật hoặc một người, thường bằng tay hoặc cánh tay.
    • Ôm sát (trong quyền Anh): Hành động của một quyền Anh khi ôm chặt đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The two boxers were in a clinch for most of the round. (Hai quyền Anhtrong thế ôm sát gần như suốt hiệp đấu.)
    • Check the clinch of the nails to make sure the boards are secure. (Hãy kiểm tra phần đầu đinh đã đóng bẹt để đảm bảo các tấm ván đã chắc chắn.)
  • Động từ:

    • The last-minute goal clinched the victory for our team. (Bàn thắng phút chót đã giúp đội chúng tôi giải quyết dứt điểm/chắc chắn được chiến thắng.)
    • He used a hammer to clinch the nail on the other side of the board. (Anh ấy dùng búa để đóng bẹt đầu đinhphía bên kia tấm ván.)
    • She clinched her fists in determination. ( ấy siết chặt nắm đấm tay thể hiện sự quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clinch a deal": Hoàn tất, ký kết một thỏa thuận kinh doanh.

    • After weeks of negotiation, they finally clinched the deal. (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã ký kết được thỏa thuận.)
  • "That clinches it!": Một câu nói dùng để chỉ rằng một sự việc vừa xảy ra đã quyết định dứt khoát kết quả hoặc ý kiến.

    • You're late again? That clinches it—you're grounded this weekend. (Con lại đến muộn nữa à? Thế hết chuyện—con bị phạt không được ra ngoài cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Clincher (n): Yếu tố quyết định, điều giải quyết dứt điểm một vấn đề.
    • The final piece of evidence was the clincher for the jury. (Bằng chứng cuối cùng điều quyết định đối với bồi thẩm đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa "giải quyết dứt điểm"): Secure (bảo đảm), settle (giải quyết), finalize (hoàn tất).
  • Động từ (nghĩa "ghì chặt"): Grip (nắm chặt), clasp (ôm chặt), clutch (giữ chặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clinch onto/on to something: Bám chặt lấy, giữ chặt lấy cái đó.
    • The child clinched onto her mother's hand in the crowded market. (Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ khu chợ đông đúc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clinch" một cách riêng biệt.)

clinch

The boxer uses the clinch to rest and avoid punches.

danh từ
  1. sự đóng gập đầu (đinh)
  2. sự ghì chặt, sự siết chặt
  3. (hàng hải) múi dây buộc vào vòng neo
  4. (thể dục,thể thao) thế ôm sát người đánh (quyền Anh)
ngoại động từ
  1. đập bẹt (đầu đinh); đóng gập (đầu đinh)
  2. (hàng hải) buộc (dây) vào vòng neo
  3. giải quyết, thanh toán (một vấn đề...); ký kết (một hiệp ước...)
    • that clinches it
      việc thế được giải quyết rồi không còn phải nói nữa
  4. xác nhận, làm cho không bác lại được ( lẽ)
nội động từ
  1. bị đóng gập đầu lại (đinh)
  2. bị ghì chặt, bị siết chặt
  3. (thể dục,thể thao) ôm sát người đánh (quyền Anh)