clench
/klentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nắm chặt, siết chặt: Hành động co các ngón tay lại thành nắm đấm một cách mạnh mẽ, hoặc siết chặt một vật gì đó.
- Nghiến, mím chặt: Hành động ép chặt các răng hoặc môi lại với nhau, thường do căng thẳng, tức giận, quyết tâm hoặc đau đớn.
- Giải quyết dứt điểm, xác nhận chắc chắn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một vấn đề được giải quyết hoàn toàn hoặc một lập luận trở nên không thể bác bỏ.
Danh từ:
- Sự nắm chặt, sự siết chặt: Hành động hoặc trạng thái nắm chặt tay hoặc siết chặt một vật.
- Cái nắm chặt: Bản thân nắm tay đang được siết chặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He clenched his fists in anger. (Anh ấy nắm chặt nắm đấm vì tức giận.)
- She clenched the steering wheel tightly as she drove through the storm. (Cô ấy siết chặt vô lăng khi lái xe xuyên qua cơn bão.)
- The patient clenched his teeth against the pain. (Bệnh nhân nghiến chặt răng để chịu đựng cơn đau.)
- The lawyer's final argument clenched the case. (Lập luận cuối cùng của luật sư đã giải quyết dứt điểm vụ án.)
Danh từ:
- I could see the clench of his jaw when he heard the bad news. (Tôi có thể thấy sự siết chặt hàm răng của anh ta khi nghe tin xấu.)
- Her hand was a tight clench around the medal. (Bàn tay cô ấy là một cái nắm chặt lấy chiếc huy chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clench one's jaw": Nghiến chặt hàm răng, thường thể hiện sự kiềm chế, quyết tâm hoặc đau đớn.
- He clenched his jaw, refusing to show any emotion. (Anh ta nghiến chặt hàm, từ chối thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.)
- "to clench one's stomach/abdomen": Siết chặt cơ bụng, thường do căng thẳng, sợ hãi hoặc để chuẩn bị cho một tác động.
- She clenched her stomach as the roller coaster plunged down. (Cô ấy siết chặt bụng khi tàu lượn đâm xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Clenched (adj): Ở trạng thái bị nắm, siết hoặc nghiến chặt.
- He spoke through clenched teeth. (Anh ta nói qua hàm răng nghiến chặt.)
- Clench (danh từ, hàng hải): Múi dây buộc vào vòng neo (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Grip: Nắm chặt, giữ chặt.
- Grasp: Nắm chặt, túm lấy.
- Squeeze: Bóp chặt, siết chặt.
- Grit (răng): Nghiến (răng).
Từ trái nghĩa
- Relax: Thả lỏng, nới lỏng.
- Release: Buông ra, thả ra.
- Open: Mở ra (bàn tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "clench".
Thành ngữ liên quan
- To have a clenched fist: Có nắm tay siết chặt, thường biểu tượng cho sự phản kháng, tức giận hoặc quyết tâm.
- The protesters marched with clenched fists. (Những người biểu tình diễu hành với những nắm tay siết chặt.)
danh từ
- sự đóng gập đầu (đinh) lại
- sự ghì chặt, sự siết chặt
- lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
- (hàng hải) múi dây buộc vào vòng neo
ngoại động từ
- nghiền, siết, mím, nắm chặt
- to clench one's teethnghiến răng
- to clench one's lipsmím môi
- to clench one's fistnắm chặt tay lại
- (hàng hải) buộc chặt (dây thừng)
- giải quyết, thanh toán
- to clench a mattergiải quyết một vấn đề
- xác nhận; làm cho không bác lại được (lý lẽ, luận điểm)
nội động từ
- bị đóng gập đầu lại (đinh)
- nghiến (răng), siết chặt, nắm chặt (tay)
- ôm chặt, ghì chặt