clunky

Adjective
  1. tạo ra âm thanh loảng xoảng, lách cách,...(do các vật kim loại chạm vào nhau gây ra)
  2. vụng về, lóng ngóng, không duyên dáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

clunky
The old car made a clunky sound as it drove over the pothole.