coaching
Định nghĩa
Danh từ: - Công việc của một huấn luyện viên chuyên nghiệp: "coaching" chỉ công việc hướng dẫn, đào tạo và phát triển kỹ năng cho một cá nhân hoặc nhóm trong một lĩnh vực cụ thể, như thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp huấn luyện sau khi nghỉ thể thao.)
- (Công việc huấn luyện do người quản lý cung cấp đã giúp đội cải thiện hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coaching session": buổi huấn luyện, phiên đào tạo.
- We have a coaching session scheduled for tomorrow morning. (Chúng tôi có một buổi huấn luyện được lên lịch vào sáng mai.)
"Coaching style": phong cách huấn luyện.
- His coaching style is very supportive and encouraging. (Phong cách huấn luyện của anh ấy rất hỗ trợ và khích lệ.)
"Coaching philosophy": triết lý huấn luyện.
- The coach's coaching philosophy focuses on teamwork and discipline. (Triết lý huấn luyện của huấn luyện viên tập trung vào tinh thần đồng đội và kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Coach (danh từ/động từ): huấn luyện viên/đào tạo.
- He is a professional coach for the basketball team. (Anh ấy là huấn luyện viên chuyên nghiệp cho đội bóng rổ.)
- She coaches young athletes in swimming. (Cô ấy huấn luyện các vận động viên trẻ môn bơi lội.)
Coachee (danh từ): người được huấn luyện.
- The coachee showed significant improvement after several sessions. (Người được huấn luyện đã cho thấy sự cải thiện đáng kể sau vài buổi.)
Từ đồng nghĩa
- Training: đào tạo, huấn luyện (thường tập trung vào kỹ năng thực hành).
- Mentoring: cố vấn, hướng dẫn (thường mang tính dài hạn và phát triển cá nhân).
- Instruction: chỉ dẫn, giảng dạy (thường liên quan đến kiến thức lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coach up: huấn luyện, đào tạo để cải thiện.
- The senior staff coached up the new employees before the project started. (Nhân viên cấp cao đã huấn luyện các nhân viên mới trước khi dự án bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Coaching from the sidelines: chỉ trích hoặc đưa ra lời khuyên từ bên ngoài (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Stop coaching from the sidelines and join the team if you want to help. (Đừng chỉ đứng ngoài chỉ trích nữa, hãy tham gia đội nếu bạn muốn giúp đỡ.)