gushing

/'gʌʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
gushing

The broken fire hydrant is gushing water into the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phun ra, vọt ra, tuôn trào: Dùng để mô tả chất lỏng chảy ra một cách mạnh mẽ, dồn dập không kiểm soát.
    • Thổ lộ quá mức, bộc lộ tình cảm một cách thái quá: Dùng để mô tả lời nói hoặc cảm xúc được thể hiện một cách phóng khoáng, nhiệt tình thường thiếu chân thành hoặc quá đà.
dụ sử dụng
  • Về chất lỏng phun ra:

    • The firefighters tried to stop the gushing water from the broken main. (Những người lính cứu hỏa cố gắng ngăn dòng nước phun ra từ đường ống chính bị vỡ.)
    • Oil was gushing from the well. (Dầu đang phun trào từ giếng lên.)
  • Về cảm xúc thổ lộ thái quá:

    • She gave a gushing speech about her boss that made everyone uncomfortable. ( ấy một bài phát biểu ca ngợi sếp một cách thái quá khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
    • I dislike his gushing compliments; they never feel genuine. (Tôi không thích những lời khen ngợi vồn vã của anh ta; chúng chẳng bao giờ có vẻ chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gushing enthusiasm": Sự nhiệt tình tràn trề, được thể hiện ra ngoài một cách mạnh mẽ.

    • The young fan approached the star with gushing enthusiasm. (Người hâm mộ trẻ tiến đến ngôi sao với sự nhiệt tình tràn trề.)
  • "A gushing style": Một phong cách diễn đạt dạt dào cảm xúc, thường trong văn chương hoặc lời nói.

    • Her letters are written in a gushing style, full of exclamation marks. (Những bức thư của ấy được viết theo phong cách dạt dào cảm xúc, đầy những dấu chấm than.)
Biến thể từ gần giống
  • Gush (động từ): Phun trào, tuôn ra (chất lỏng); thổ lộ cảm xúc một cách dồn dập.

    • Water will gush out if you open that valve. (Nước sẽ phun ra nếu bạn mở van đó.)
    • She gushed about her wonderful vacation. ( ấy đã thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình.)
  • Gushy (tính từ): Có nghĩa tương tự "gushing", nhấn mạnh tính chất cảm xúc thái quá, ủy mị.

    • I find her gushy praise a bit insincere. (Tôi thấy lời khen ngợi ủy mị của ấy chút đó không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouring: Trào ra, đổ ra (về chất lỏng).
  • Effusive: Tràn đầy, dạt dào (về lời khen, cảm xúc); thường mang nghĩa tích cực hơn "gushing".
  • Overflowing: Tràn trề, tràn ngập (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Trickling: Nhỏ giọt, rỉ ra (về chất lỏng).
  • Reserved: Kín đáo, dè dặt (về cảm xúc, lời nói).
  • Restrained: Kiềm chế, chừng mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "gushing" tính từ, không hình thành phrasal verb. Hãy xem động từ "gush" trong phần Biến thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gushing").

gushing

The broken fire hydrant is gushing water into the street.

tính từ
  1. phun ra, vọt ra
  2. tuôn ra hàng tràng
  3. hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã
    • a gushing person
      người hay thổ lộ tình cảm; người hay vồn vã

Từ gần giống