ocotillo

ocotillo

The hiker admires the blooming ocotillo in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ocotillo: Một loại cây bụi sa mạc nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ Mexico. Cây những cành trơ trụi, mảnh mai đầy gai. Sau mùa mưa, cây mọc nở ra những chùm hoa màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ocotillo is a common sight in the deserts of Arizona. (Cây ocotillo một cảnh tượng phổ biếncác sa mạc của Arizona.)
    • After the rain, the ocotillo blooms with bright red flowers. (Sau cơn mưa, cây ocotillo nở hoa đỏ rực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ocotillo fence": Hàng rào làm từ cành cây ocotillo, thường được dùng làm hàng rào sống hoặc tường rào tự nhiên.
    • The rancher built an ocotillo fence to mark his property. (Người chủ trại đã dựng một hàng rào ocotillo để đánh dấu ranh giới tài sản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Anh tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cây roi gai: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng cành cây giống roi da gai.
  • Cây chùm ống: Tên gọi dân gian khác, liên quan đến hình dạng hoa mọc thành chùm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ocotillo".