coagulation
/kou,ægju'leiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đông, sự đông tụ: Quá trình một chất lỏng, đặc biệt là máu hoặc một chất lỏng khác, trở nên đặc hơn hoặc chuyển thành trạng thái rắn, dạng gel hoặc cục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coagulation du sang est un processus vital pour arrêter les saignements. (Sự đông máu là một quá trình sống còn để cầm máu.)
- La coagulation de la protéine dans le lait chaud forme du fromage. (Sự đông tụ của protein trong sữa nóng tạo thành phô mai.)
- Le froid accélère la coagulation de la graisse. (Cái lạnh đẩy nhanh sự đông lại của mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Temps de coagulation": thời gian đông máu (một xét nghiệm y tế).
- Le médecin a prescrit un test pour mesurer le temps de coagulation. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để đo thời gian đông máu.)
"Facteurs de coagulation": các yếu tố đông máu (các protein trong máu).
- Une carence en vitamine K peut affecter les facteurs de coagulation. (Thiếu vitamin K có thể ảnh hưởng đến các yếu tố đông máu.)
Biến thể và từ gần giống
Coaguler (động từ): làm đông lại, đông tụ.
- La présure coagule le lait. (Men dịch vị làm đông tụ sữa.)
Coagulant (danh từ giống đực): chất làm đông.
- Le sulfate d'aluminium est utilisé comme coagulant dans le traitement de l'eau. (Phèn nhôm được dùng làm chất đông tụ trong xử lý nước.)
Coagulable (tính từ): có thể đông lại.
- Le plasma sanguin est coagulable. (Huyết tương có thể đông lại.)
Từ đồng nghĩa
- Caillot (danh từ giống đực): cục máu đông (kết quả của sự đông máu).
- Gélification (danh từ giống cái): sự hóa gel.
- Solidification (danh từ giống cái): sự đông cứng, sự rắn lại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coagulation")
danh từ giống cái
- sự đông, sự đông tụ