coaler

/'koulə/
Học thuật
Thân thiện
coaler

A coaler ship delivers coal to the power plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở than: "coaler" chỉ một con tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển than.
    • Người bán than; người cung cấp than: "coaler" cũng có thể chỉ một cá nhân hoặc công ty kinh doanh trong việc buôn bán phân phối than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The large coaler docked at the port to unload its cargo. (Chiếc tàu chở than lớn đã cập cảng để dỡ hàng.)
    • My grandfather was a coaler who supplied fuel to the local factories. (Ông tôi từng một người bán than, cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp, đặc biệt liên quan đến thời kỳ vận tải đường biển năng lượng chủ yếu dựa vào than.
Biến thể từ gần giống
  • Coal (n): than.
  • Coaling (n/adj): việc cung cấp than; liên quan đến việc tiếp nhiên liệu than ( dụ: a coaling station - trạm tiếp than).
Từ đồng nghĩa
  • Collier (n): (từ đồng nghĩa chính xác) tàu chở than; thợ mỏ than/người buôn than.
  • Coal ship (n): tàu chở than.
  • Coal merchant (n): thương nhân buôn bán than.
coaler

A coaler ship delivers coal to the power plant.

danh từ
  1. tàu chở than
  2. người bán than; người cung cấp than