cooler

/cooler/
Học thuật
Thân thiện
cooler

A family packs a cooler with drinks for a picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng ướp lạnh, máy làm mát: Một thiết bị hoặc vật chứa được sử dụng để làm mát, giữ lạnh đồ uống hoặc thực phẩm.
    • Đồ uống ướp lạnh: Một loại đồ uống, thường cồn, được pha chế phục vụ lạnh.
    • (Tiếng lóng) Xà lim, phòng giam: Một căn phòng hoặc khu vực trong nhà tù để giam giữ nhân, đặc biệt những người bạo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to put the soda cans in the cooler for the picnic. (Đừng quên cho các lon soda vào thùng ướp lạnh cho buổi ngoại.)
    • She ordered a refreshing fruit cooler at the beach bar. ( ấy gọi một ly đồ uống trái cây ướp lạnh sảng khoái tại quán bar trên bãi biển.)
    • The troublemaker was thrown into the cooler overnight. (Kẻ gây rối đã bị tống vào xà lim qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wine cooler": máy ướp lạnh rượu vang hoặc một loại đồ uống pha từ rượu vang nước trái cây gas, được ướp lạnh.
    • They served homemade wine coolers at the garden party. (Họ phục vụ đồ uống rượu vang ướp lạnh tự làm tại bữa tiệc trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (động từ): làm mát, làm dịu.
    • Let the soup cool before you eat it. (Hãy để súp nguội bớt trước khi ăn.)
  • Cooling (danh từ/tính từ): sự làm mát, tác dụng làm mát.
    • The cooling system of the car broke down. (Hệ thống làm mát của xe ô tô bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị):
    • Ice chest: thùng đá, thùng giữ lạnh.
    • Chiller: máy làm lạnh.
  • Danh từ (đồ uống):
    • Chilled beverage: đồ uống ướp lạnh.
  • Danh từ (tiếng lóng):
    • Jail: nhà tù.
    • Lockup: buồng giam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cooler" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "cool"). - Cool down: làm mát, hạ nhiệt (nghĩa đen bóng). - After running, you should walk to cool down. (Sau khi chạy, bạn nên đi bộ để hạ nhiệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Cool your heels: (nghĩa bóng) phải chờ đợi một cách kiên nhẫn, thường trong tình huống khó chịu.
    • The manager made him cool his heels in the waiting room for an hour. (Người quản lý bắt anh ta phải kiên nhẫn chờ đợi trong phòng chờ cả tiếng đồng hồ.)
cooler

A family packs a cooler with drinks for a picnic.

danh từ
  1. máy ướp lạnh, thùng lạnh
    • a wine cooler
      máy ướp lạnh rượu vang
  2. (thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
  3. (từ lóng) xà lim
  4. (thông tục) vòi tắm
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ ướp lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cooler"