coalescency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự liên kết, sự hợp nhất: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc nhiều phần tử, nhóm hoặc thực thể riêng biệt kết hợp lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, gắn kết hơn.
- Sự liên hiệp, sự liên minh: Thường dùng để chỉ sự hợp nhất có chủ đích giữa các tổ chức, nhóm người hoặc ý tưởng để tạo thành một khối mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coalescency of several small companies formed a powerful corporation. (Sự liên kết của nhiều công ty nhỏ đã tạo thành một tập đoàn hùng mạnh.)
- The political movement gained strength through the coalescency of various activist groups. (Phong trào chính trị trở nên mạnh mẽ nhờ sự liên hiệp của các nhóm hoạt động khác nhau.)
- Scientists observed the coalescency of water droplets on the cold surface. (Các nhà khoa học quan sát thấy sự hợp nhất của những giọt nước trên bề mặt lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To achieve coalescency": Đạt được sự hợp nhất, sự liên kết hoàn chỉnh.
- The project's success depended on the coalescency of different departments. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp nhất của các phòng ban khác nhau.)
"A gradual coalescency": Một sự hợp nhất dần dần, từ từ.
- The peace process led to a gradual coalescency of the divided communities. (Tiến trình hòa bình dẫn đến sự liên kết dần dần giữa các cộng đồng bị chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Coalesce (động từ): Hợp nhất, liên kết lại.
- The two ideas coalesced into a single plan. (Hai ý tưởng đã hợp nhất thành một kế hoạch duy nhất.)
Coalescent (tính từ): Có tính chất hợp nhất, đang liên kết.
- The coalescent forces within the party. (Những lực lượng đang liên kết trong đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Union: Sự liên hiệp, sự kết hợp.
- Merger: Sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
- Fusion: Sự hợp nhất, sự nóng chảy.
- Integration: Sự hội nhập, sự tích hợp.
Từ trái nghĩa
- Division: Sự chia rẽ, sự phân chia.
- Separation: Sự tách biệt, sự phân ly.
- Disintegration: Sự tan rã, sự phân hủy.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coalescency". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng.)
Noun
- Sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh.