cocher

Học thuật
Thân thiện
cocher

Le cocher conduit une calèche tirée par deux chevaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đánh xe ngựa: Chỉ người lái xe ngựa, thườngxe ngựa chở khách công cộng trong lịch sử.
    • Lời thúc giục: Dùng trong cụm cảm thán để ra lệnh cho ngựa tiến lên.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh dấu, ghi dấu: Hành động làm một dấu hiệu (thườngdấu gạch, dấu khấc hoặc dấu kiểm) lên một vật đó để chỉ ra sự lựa chọn, sự hoàn thành hoặc để nhận biết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le cocher conduisait la calèche à travers la ville. (Người đánh xe ngựa đang điều khiển cỗ xe ngựa băng qua thành phố.)
    • "Fouette, cocher !" cria-t-il. ("Tiến lên, người đánh xe!", anh ta hét lên.)
  • Ngoại động từ:

    • N'oublie pas de cocher la bonne réponse. (Đừng quên đánh dấu vào câu trả lời đúng.)
    • Cochez la case correspondante. (Hãy đánh dấu vào ô tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocher d'un trait": Đánh dấu bằng một nét gạch.

    • Il a coché d'un trait les tâches terminées. (Anh ấy đã gạch một nét vào những nhiệm vụ đã hoàn thành.)
  • "Se faire cocher" (thông tục): Bị phạt, bị ghi sổ (trong thể thao, đặc biệtbóng đá).

    • Le joueur s'est fait cocher pour un geste antisportif. (Cầu thủ đã bị phạt thẻ một hành vi phi thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Coche (danh từ giống cái): Dấu gạch, dấu kiểm; cũng có thể chỉ một loại xe ngựa lớn.

    • Mettez une coche dans la case. (Hãy đặt một dấu kiểm vào trong ô.)
  • Cochage (danh từ giống đực): Hành động đánh dấu.

    • Le cochage des réponses est obligatoire. (Việc đánh dấu các câu trả lờibắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquer (động từ): Đánh dấu, ghi dấu.
  • Pointer (động từ): Chấm, đánh dấu (thường dùng trong danh sách).
  • Conducteur de fiacre (danh từ): Người đánh xe ngựa (xe cho thuê).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cocher sur: Đánh dấu lên trên một cái gì đó.
    • Cochez votre réponse sur la feuille. (Hãy đánh dấu câu trả lời của bạn lên tờ giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Être marqué à la coche (): Bị đánh giá, bị xếp hạng (theo một tiêu chuẩn nào đó).
    • Son travail est toujours marqué à la coche. (Công việc của anh ta luôn được đánh giá cao.)
cocher

Le cocher conduit une calèche tirée par deux chevaux.

danh từ giống đực
  1. người đánh xe ngựa
    • fouette cocher!
      tiến lên!
ngoại động từ
  1. đánh dấu khấc, đánh dấu gạch
    • Cocher un nom sur une liste
      đánh dấu gạch vào một tên trong danh sách