cocher

danh từ giống đực
  1. người đánh xe ngựa
    • fouette cocher!
      tiến lên!
ngoại động từ
  1. đánh dấu khấc, đánh dấu gạch
    • Cocher un nom sur une liste
      đánh dấu gạch vào một tên trong danh sách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cocher"

cocher
Le cocher conduit une calèche tirée par deux chevaux.