catcher
/'kætʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt, vật bắt: Từ chỉ người hoặc vật có chức năng bắt lấy một thứ gì đó.
- (Thể thao, trong môn bóng chày) Thủ môn, người bắt bóng: Vị trí đứng sau tấm chủ nhà (home plate) để bắt những quả bóng do người ném (pitcher) giao mà người đánh bóng (batter) không đánh trúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le catcher porte un masque et un gant spécial. (Người bắt bóng (thủ môn) đội mặt nạ và đeo găng tay đặc biệt.)
- C'est un excellent catcher, il attrape presque toutes les balles. (Anh ấy là một thủ môn xuất sắc, anh ấy bắt được gần như tất cả các quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un bon catcher": Là một thủ môn giỏi.
- Pour être un bon catcher, il faut des réflexes rapides. (Để trở thành một thủ môn giỏi, cần có phản xạ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Catcher chỉ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh môn bóng chày (baseball). Trong các môn thể thao khác, vị trí tương tự có tên gọi khác (ví dụ: thủ môn trong bóng đá là ).
- Attraper (động từ): bắt lấy.
- Receveur (danh từ): người nhận, người tiếp nhận (có thể dùng trong một số môn thể thao khác).
Từ đồng nghĩa
- Gardien (trong bóng chày, đây không phải từ đồng nghĩa chính xác; dùng cho bóng đá).
- Receveur (có thể dùng trong một số ngữ cảnh thể thao khác, nhưng không phổ biến cho vị trí này trong bóng chày).
Lưu ý
- Từ "catcher" trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng gần như độc quyền cho môn bóng chày. Nó không phải là một từ phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Pháp trừ khi nói về môn thể thao này.
- KHÔNG NHẦM LẪN: Từ "catcher" trong yêu cầu giải thích này không liên quan đến nghĩa "chơi vật tự do" được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo. Nghĩa đó thuộc về một từ hoàn toàn khác (có thể là - đô vật). Giải thích ở trên dựa trên nghĩa phổ biến và chuẩn xác của từ "catcher".
nội động từ
- (thể dục thể thao) chơi vật tự do