coucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho đi ngủ: Hành động đưa ai đó, đặc biệt là trẻ em, vào giường để ngủ.
- Đặt nằm: Hành động đặt một người hoặc một vật vào tư thế nằm ngang.
- Làm đổ nghiêng: Tác động khiến một vật (như cây cối) nghiêng hoặc nằm xuống.
- Phết một lớp: Trải hoặc quét một lớp chất lỏng (như sơn) lên bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Ghi vào: Viết, ghi chép tên hoặc thông tin vào một danh sách, văn bản.
Nội động từ:
- Ngủ: Hành động ngủ.
- Ngủ đêm, ngủ trọ: Ở lại qua đêm tại một nơi không phải nhà mình.
- (Hàng hải) Nghiêng: Dùng để chỉ con tàu bị nghiêng đi.
Danh từ giống đực:
- Sự đi ngủ: Hành động đi ngủ.
- Sự ngủ trọ: Việc ở lại qua đêm tại một chỗ trọ; tiền thuê chỗ ngủ.
- Lúc lặn xuống: Thời điểm một thiên thể (như mặt trời) lặn xuống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut coucher le bébé à 20 heures. (Phải cho em bé đi ngủ lúc 8 giờ tối.)
- Les infirmiers ont couché le patient sur le lit. (Các y tá đã đặt bệnh nhân nằm lên giường.)
- La tempête a couché les blés. (Cơn bão đã làm đổ rạp những cây lúa mì.)
- Il couche une première couche de peinture blanche. (Anh ấy phết một lớp sơn trắng đầu tiên.)
- Je vais coucher cette idée sur le papier. (Tôi sẽ ghi ý tưởng này ra giấy.)
Nội động từ:
- Je couche tôt ce soir. (Tối nay tôi ngủ sớm.)
- Nous avons couché à l'hôtel pendant le voyage. (Chúng tôi đã ngủ trọ ở khách sạn trong chuyến đi.)
- Le bateau couchait dangereusement sous la force du vent. (Con tàu nghiêng đi nguy hiểm dưới sức gió.)
Danh từ:
- Le coucher est à 21 heures pour les enfants. (Giờ đi ngủ của trẻ em là 9 giờ tối.)
- Le prix comprend le petit-déjeuner et le coucher. (Giá bao gồm bữa sáng và chỗ ngủ.)
- Nous nous promenons au coucher du soleil. (Chúng tôi đi dạo lúc mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
coucher avec quelqu'un: (thân mật) ăn nằm, ngủ với ai đó (chỉ quan hệ tình dục).- Il a avoué avoir couché avec elle. (Anh ta thừa nhận đã ăn nằm với cô ấy.)
coucher en joue/coucher un fusil en joue: Áp súng vào má để ngắm bắn.- Le chasseur couchait son fusil en joue. (Người thợ săn áp súng vào má ngắm bắn.)
un nom à coucher dehors: (thân mật) Một cái tên khó đọc và khó nhớ.- Il a un nom à coucher dehors, personne ne peut le prononcer. (Hắn có một cái tên khó đọc đến mức không ai phát âm nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Se coucher (động từ phản thân): Đi ngủ; nằm xuống; lặn (mặt trời).
- Je vais me coucher. (Tôi đi ngủ đây.)
- Le soleil se couche à l'ouest. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
Couchette (danh từ giống cái): Giường tầng (trên tàu, xe lửa); chỗ nằm.
- Découcher (nội động từ): Ngủ ở ngoài (không ngủ ở nhà).
Từ đồng nghĩa
- Endormir (ngoại động từ): Ru ngủ.
- Allonger (ngoại động từ): Đặt nằm dài ra.
- Inscrire (ngoại động từ): Ghi tên, đăng ký.
- Dormir (nội động từ): Ngủ.
- Loger (nội động từ): Trọ, ở tạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ cố định đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Coucher par écrit: Ghi chép thành văn bản.- Il est important de coucher le contrat par écrit. (Việc ghi hợp đồng thành văn bản là quan trọng.)
Être couché sur la liste: Được ghi tên trong danh sách.- Son nom est couché sur la liste des invités. (Tên anh ấy được ghi trong danh sách khách mời.)
ngoại động từ
- cho đi ngủ
- Coucher un enfantcho em bé đi ngủ
- đặt nằm
- Coucher un blessé sur un brancardđặt người bị thương nằm lên băng ca
- Coucher une échelleđặt nằm cái thang xuống
- làm đổ nghiêng
- Le vent couche les arbresgió làm cây cối đổ nghiêng
- phết một lớp
- Coucher de la peinturephết một lớp sơn
- (nghĩa bóng) ghi vào
- Coucher quelqu'un sur une listeghi ai vào danh sách
- coucher en jouexem joue
- Coucher un fusil en joueáp súng vào má ngắm bắn
nội động từ
- ngủ
- Coucher sans oreillerngủ không gối
- ngủ đêm, ngủ trọ
- Coucher chez un amingủ đêm ở nhà bạn
- (hàng hải) nghiêng
- Navire qui couchetàu nghiêng đi
- coucher avec quelqu'un(thân mật) ăn nằm với ai
- un nom à coucher dehors(thân mật) một tên khó đọc và khó nhớ
danh từ giống đực
- sự đi ngủ
- sự ngủ trọ
- Payer son couchertrả tiền ngủ trọ
- lúc lặn xuống
- Au coucher du soleillúc mặt trời lặn