coconut-palm

/'koukənʌt'tri/ Cách viết khác : (coconut-palm) /'koukənʌt'pɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
coconut-palm

A tall coconut-palm grows near a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dừa: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ cau, thân cao, dạng lông chim lớn, cho quả là trái dừa. Đây tên gọi chung cho loài cây Cocos nucifera.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coconut-palm is an important source of food and materials in tropical regions. (Cây dừa một nguồn cung cấp thực phẩm vật liệu quan trọngcác vùng nhiệt đới.)
    • We rested in the shade of a tall coconut-palm. (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây dừa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a grove of coconut-palms": một lùm/rừng dừa.
    • The island is famous for its beautiful groves of coconut-palms. (Hòn đảo nổi tiếng với những lùm dừa đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut tree (n): cây dừa (cách gọi thông thường khác).
  • Cocos nucifera (n): tên khoa học của cây dừa.
  • Palm tree (n): cây cọ (họ thực vật rộng hơn, bao gồm cả cây dừa).
Từ đồng nghĩa
  • Coconut tree: cây dừa.
  • Coco palm: cây dừa (cách gọi khác).
coconut-palm

A tall coconut-palm grows near a sandy beach.

danh từ
  1. (thực vật học) cây dừa