coenure

Học thuật
Thân thiện
coenure

Un coenure se développe dans le cerveau d'un mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Coenure: Một dạng ấu trùng của một số loài sán dây, đặc biệtthuộc chi Multiceps, dạng một túi chứa nhiều đầu sán. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong ngànhsinh trùng học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coenure est la forme larvaire du ténia. (Coenuredạng ấu trùng của sán dây.)
    • On a découvert un coenure dans le tissu cérébral de l'animal. (Người ta đã phát hiện một coenure trong não của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coenure cérébral": Coenure não, thường chỉ ấu trùng sán dâysinh trong não, gây bệnh coenurose.
    • La coenurose est causée par la présence d'un coenure cérébral. (Bệnh coenurose gây ra bởi sự hiện diện của một coenure não.)
Biến thể từ gần giống
  • Cénure (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khái niệm.

    • Le terme "cénure" est une variante orthographique de "coenure". (Thuật ngữ "cénure" là một biến thể chính tả của "coenure".)
  • Coenurose (danh từ giống cái): Bệnh do ấu trùng coenure gây ra.

    • La coenurose affecte principalement les ovins. (Bệnh coenurose chủ yếu ảnh hưởng đến cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cénure (danh từ giống đực): Ấu trùng sán dây dạng túi.
  • Larve vésiculaire (cụm danh từ giống cái): Ấu trùng dạng túi.
coenure

Un coenure se développe dans le cerveau d'un mouton.

danh từ giống đực
  1. như cénure

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coenure"