coenure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Coenure: Một dạng ấu trùng của một số loài sán dây, đặc biệt là thuộc chi Multiceps, có dạng một túi chứa nhiều đầu sán. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành ký sinh trùng học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coenure est la forme larvaire du ténia. (Coenure là dạng ấu trùng của sán dây.)
- On a découvert un coenure dans le tissu cérébral de l'animal. (Người ta đã phát hiện một coenure trong mô não của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coenure cérébral": Coenure não, thường chỉ ấu trùng sán dây ký sinh trong não, gây bệnh coenurose.
- La coenurose est causée par la présence d'un coenure cérébral. (Bệnh coenurose gây ra bởi sự hiện diện của một coenure não.)
Biến thể và từ gần giống
Cénure (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một khái niệm.
- Le terme "cénure" est une variante orthographique de "coenure". (Thuật ngữ "cénure" là một biến thể chính tả của "coenure".)
Coenurose (danh từ giống cái): Bệnh do ấu trùng coenure gây ra.
- La coenurose affecte principalement les ovins. (Bệnh coenurose chủ yếu ảnh hưởng đến cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Cénure (danh từ giống đực): Ấu trùng sán dây dạng túi.
- Larve vésiculaire (cụm danh từ giống cái): Ấu trùng dạng túi.
danh từ giống đực
- như cénure